
Từ lâu, Tỳ bà diệp được biết đến là một dược liệu quý trong Đông y với công dụng giáng khí hóa đờm và thanh phế hòa vị. Vì vậy, Tỳ bà diệp thường xuất hiện trong các bài thuốc như chữa ho, trị cảm lạnh, bệnh hen suyễn, viêm phế quản phổi… Để hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng của vị thuốc này, hãy cùng Dược Bình Đông tìm hiểu chi tiết hơn qua bài viết dưới đây.
1. Đôi nét về Tỳ bà diệp
Tỳ bà diệp (Folium Eriobriotryae) là lá đã được phơi hoặc sấy khô của cây Tỳ bà (Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl.), thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae).
Cây Tỳ bà này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như: Nhót tây, Nhót Nhật Bản, Ba diệp…
Tỳ bà là một cây thuốc quý trong Đông y, với chiều cao trung bình từ 6 – 8m. Lá cây thường mọc so le nhau, phiến lá có hình mác, đầu nhọn, dài khoảng từ 12 – 30cm và rộng khoảng từ 3 – 8cm. Mặt trên của lá có răng cưa, còn mặt dưới có nhiều lông, màu xám hoặc vàng nhạt.
Hoa Tỳ bà mọc nhiều thành từng chùm có đường kính 15-20mm, gần như không có cuống và có lông màu hung đỏ. Quả thịt, có dạng hơi hình cầu và có chút lông, khi chín có màu vàng. Trên đỉnh quả có hình mắt quanh mép mang đài tồn tại. Bên trong thịt quả dày, chứa 4 hạch đơn, hơi dày, mỗi hạch mang 1 – 2 hạt không phôi nhũ. Mùa quả chín thường vào khoảng tháng 4 – tháng 5.

Quả và lá cây tỳ bà
Cây Tỳ bà có nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản. Hiện nay, ở nước ta thì loại dược liệu này cũng đã được trồng và mọc hoang nhiều nơi, nhiều nhất ở vùng Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Nội.
Người ta thường dùng phần lá cây Tỳ bà (Tỳ bà diệp) để làm dược liệu để chữa bệnh. Thời điểm tốt nhất để thu hái Tỳ bà diệp thường vào tháng 4 – 5 hằng năm. Khi chọn, cần chú ý lựa lá dày, không non, không già. Ưu tiên lấy những lá có màu hơi nâu hồng hoặc xanh lục, lá nguyên không bị úa, không sâu.
Sau khi thu hái, cần lau sạch lông phủ trên lá, rồi đem rửa và phơi cho khô. Sau đây là một số cách bào chế phổ biến Tỳ bà diệp:
- Đầu tiên, chải sạch lông tơ, rửa sạch lá, khi lá còn hơi ẩm, đem cắt sợi và phơi khô. Ngoài ra, có thể dùng nước Cam thảo rửa Tỳ bà diệp, lau khô, sau đó, lấy mỡ sữa thoa lên khắp lá và đem đi nướng (theo Lôi Công Bào Chích Luận).
- Sử dụng Tỳ bà diệp đã cắt sợi, đem luyện với mật ong và nước sôi, trộn đều, rồi đậy kín cho thấm. Sau đó đem bỏ lên chảo và đảo trên lửa nhỏ cho đến khi dược liệu khô, thì lấy ra và để nguội.
- Tẩm mật hoặc tẩm gừng rồi tiến hành sao vàng.
- Chọn những lá Tỳ bà to và xanh, sau đó trải lá lên mặt sàn và chà cho hết lông. Cuối cùng, đem thái nhỏ và phơi khô (theo kinh nghiệm Việt Nam).

Tỳ bà diệp sau khi được bào chế
Sau khi bào chế, Tỳ bà diệp cần được bảo quản ở những nơi kín, khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời chiếu rọi trực tiếp, tránh va chạm gây vụn nát lá. Dược liệu đã bào chế cần đậy kín và không nên để lâu.
2. Công dụng Tỳ bà diệp
Trên đây là những đặc điểm để bạn nhận diện được Tỳ bà diệp. Tiếp đến, mời bạn cùng Dược Bình Đông tìm hiểu công dụng của vị thuốc này qua 2 khía cạnh: Tây y và Đông y.
2.1. Theo Tây Y
Hiện nay, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát hiện trong Tỳ bà diệp chứa nhiều hợp chất có tác dụng sinh học đặc biệt. Trong đó các loại tinh dầu dễ bay hơi là những hợp chất được quan tâm nhất gồm: Nerolidol và farnesol, camphene, laurene, α và β pinene, p-Cymene, linalool, α-Ylangene, α và β farnesene, nerol, camphor, geranyl alcohol, α-Cubebin, elemol, cis-β, γ-hexenol và linalool.
Ngoài ra, trong dược liệu còn chứa chứa amygdalin, ursolic acid, oleanolic acid, tartaric acid, citric acid, malic acid, tannin, sorbitol, vitamin B và C v.v…
Tỳ bà diệp được sử dụng trong Y học hiện đại với những công dụng sau:
Đối với hô hấp:
- Tinh dầu trong Tỳ bà diệp có khả năng kháng khuẩn, chống viêm, chống co thắt, làm giãn phế quản. Nhờ đó kiểm soát quá trình viêm đường hô hấp, làm giảm tiết chất nhầy trong đường hô hấp và tống đờm ra ngoài.
- Làm sạch phổi, phục hồi chức năng thông khí của phổi. Hỗ trợ cải thiện tình trạng ho đờm, khó thở do viêm đường hô hấp mãn tính như hen suyễn, COPD và viêm phế quản mãn tính.
- Ức chế sự phát triển của Staphylococcus aureus – tác nhân gây ra nhiều loại bệnh nhiễm trùng, trong đó có tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp.
Đối với hệ tiêu hóa
- Chữa ho, nôn mửa (nhất là phụ nữ có thai).
- Kích thích tiêu hóa.
Ngoài ra, Tỳ bà diệp còn có công dụng hạ đường huyết và sát trùng, rửa vết thương ngoài da.
2.2. Theo Đông Y
Trong Y học cổ truyền, vị thuốc Tỳ bà diệp có các đặc điểm, dược tính sau:
- Tính vị: vị Đắng, hơi lạnh.
- Quy kinh: Phế, Vị.
- Công dụng: Thanh phế nhiệt và vị nhiệt, chỉ khái, chi ẩu.
- Chủ trị: Ho và suyễn do phế nhiệt, sốt và khát do vị nhiệt.

Tỳ bà diệp có công dụng chữa ho hiệu quả
3. Bài thuốc Tỳ bà diệp
Qua nhiều thực nghiệm lâm sàng, các thầy thuốc Đông y đã đúc kết được những công dụng hay của dược liệu Tỳ bà diệp và đưa dược liệu này vào một số bài thuốc trị bệnh hiệu quả, cụ thể như sau:
3.1. Trị miệng đắng, ho có đờm đặc vàng
- Thành phần: 12g Tỳ bà diệp, 12g quả Dành dành, 12g vỏ rễ Dâu tằm, 12g Sa sâm, 8g Hoàng liên, 8g Hoàng bá, 4g Cam thảo.
- Cách sử dụng: Đem tất cả nguyên liệu trên sắc chung với nước trên lửa nhỏ, mỗi ngày uống 1 thang.
3.2. Trị viêm phế quản mãn tính, ho lâu ngày không khỏi
- Thành phần: 1000g Tỳ bà diệp, 500g mật ong.
- Cách sử dụng: Đun Tỳ bà diệp với 4000ml nước, bỏ bã, cô đặc, rồi cho thêm mật ong, cô lại còn 2000g, rồi cho vào lọ. Mỗi ngày chia làm 3 lần uống, mỗi lần 1 chén nhỏ khoảng 30ml.
3.3. Trị ho do cảm lạnh
- Thành phần: 20 lá Tỳ bà diệp, 20g Tía tô.
- Cách sử dụng: Đem các nguyên liệu trên sắc lấy nước thuốc, mỗi ngày uống 1 thang thuốc cho đến khi khỏi bệnh.
3.4. Chữa khàn tiếng do đàm nhiệt uất kết
- Thành phần: 9g Tỳ bà diệp, 9g hạt Bí đao, 9g Sa sâm, 9g Qua lâu bì, 9g Sinh ngưu bàng tử, 6g Mã đậu linh, 6g Xạ can, 3g Xuyên bối mẫu, 3g Sinh cam thảo, 3g Thuyền toái.
- Cách sử dụng: Đem tất cả vị thuốc đã chuẩn bị vào ấm sắc lấy nước thuốc. Mỗi ngày chia làm 3 lần uống, nên sử dụng khi nước thuốc còn ấm.
3.5. Trị nổi mề đay
- Thành phần: 250g lá Tỳ bà diệp.
- Cách sử dụng: Đem chải sạch lông trên Tỳ bà diệp, rửa sạch rồi giã nát và vắt lấy nước. Sau đó hấp cách thủy với đường phèn. Chia thành nhiều lần uống và cần dùng hết ngay trong ngày.
4. Lưu ý khi sử dụng vị thuốc Tỳ bà diệp
Tỳ bà diệp là một dược liệu quý nhưng bạn cũng nên cẩn trọng khi sử dụng. Tốt hơn hết, để việc sử dụng hiệu quả các bài thuốc từ Tỳ bà diệp, người bệnh cần chủ động tham khảo ý kiến và làm theo chỉ định của bác sĩ, thầy thuốc để tránh rủi ro phát sinh.
Đặc biệt, đối với các trường hợp sau không nên sử dụng Tỳ bà diệp:
- Người bị ho và nôn mửa do lạnh.
- Người bị bệnh lâu ngày, tay chân lạnh, lạnh bụng, cơ thể suy nhược.
- Người bị dị ứng với thành phần của Tỳ bà diệp.
5. Tổng kết thông tin về Tỳ bà diệp
Tỳ bà diệp là một vị dược liệu cổ truyền quý giá của Đông y với công năng nổi bật trong việc thanh phế hòa vị, giáng khí hóa đờm và chỉ khái. Nhờ chứa các tinh dầu tự nhiên cùng hoạt chất sinh học quý báu, vị thuốc này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc điều trị các bệnh lý hô hấp như ho đờm, cảm lạnh, hen suyễn, viêm phế quản và hỗ trợ cải thiện tiêu hóa.
Tuy nhiên, vì dược liệu này có tính vị đắng, hơi lạnh (hàn), người dùng cần tránh sử dụng trong các trường hợp ho hoặc nôn mửa do lạnh, người tỳ vị hư hàn hoặc cơ thể suy nhược lâu ngày. Hy vọng những thông tin tổng hợp từ Dược Bình Đông sẽ cung cấp cho bạn kiến thức khoa học hữu ích, giúp bạn sử dụng Tỳ bà diệp một cách an toàn và tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
>> Lưu ý: Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

