Liên hệ

Zalo
 

Túi mật có chức năng gì? Các biện pháp ngăn ngừa các bệnh về túi mật

Túi mật là một phần của hệ thống tiêu hóa, nằm ở dưới gan.

Túi mật là một cơ quan vô cùng quan trọng trong hệ tiêu hóa của chúng ta. Khi chúng ta tiến hành quá trình ăn uống, túi mật sẽ co bóp mạnh mẽ để giải phóng mật và đưa nó vào đường tiêu hóa, từ đó thực hiện chức năng chuyển hóa và hấp thu dinh dưỡng. Hãy cùng Dược Bình Đông khám phá và tìm hiểu thêm về vai trò quan trọng của mật và cách hoạt động của túi mật trong quá trình này.

1. Tìm hiểu chi tiết về chức năng của mật

Trong cơ thể người, túi mật là một bộ phận thuộc hệ thống đường dẫn mật. Túi mật là một túi nhỏ, nằm sát dưới gan phía vùng bụng bên phải, dưới bờ sườn phải. Túi mật có chiều dài khoảng từ 80 – 100mm và chiều ngang trong khoảng 30 – 40mm.

Túi mật gồm thân, ống và cổ túi mật. Ở hình dáng thông thường, cổ túi mật gấp khúc với thân túi mật và nối liền với ống mật chủ.

Túi mật là nơi chứa đựng và dự trữ dịch mật do gan tổng hợp và tiết ra. Khi ăn, gan sẽ tiết dịch mật nhiều hơn, túi mật sẽ co bóp đẩy dịch mật vào ống mật chủ. Từ đó, mật được đổ vào tá tràng và xuống ruột non, giúp phân hủy các chất béo, thúc đẩy quá trình tiêu hóa thức ăn, đào thải chất độc và chất chuyển hóa có hại cho gan. Ngoài ra, túi mật còn có vai trò như một van điều phối dẫn mật vào tá tràng xuống ruột non một cách nhịp nhàng.

Trong cơ thể người, túi mật là một bộ phận thuộc hệ thống đường dẫn mật. Túi mật là một túi nhỏ, nằm sát dưới gan phía vùng bụng bên phải, dưới bờ sườn phải. Túi mật có chiều dài khoảng từ 80 – 100mm và chiều ngang trong khoảng 30 – 40mm.

Túi mật gồm thân, ống và cổ túi mật. Ở hình dáng thông thường, cổ túi mật gấp khúc với thân túi mật và nối liền với ống mật chủ.

Túi mật là nơi chứa đựng và dự trữ dịch mật do gan tổng hợp và tiết ra. Khi ăn, gan sẽ tiết dịch mật nhiều hơn, túi mật sẽ co bóp đẩy dịch mật vào ống mật chủ. Từ đó, mật được đổ vào tá tràng và xuống ruột non, giúp phân hủy các chất béo, thúc đẩy quá trình tiêu hóa thức ăn, đào thải chất độc và chất chuyển hóa có hại cho gan. Ngoài ra, túi mật còn có vai trò như một van điều phối dẫn mật vào tá tràng xuống ruột non một cách nhịp nhàng.

Hình ảnh về bộ phận gan
Túi mật là một túi nhỏ, nằm sát dưới gan phía vùng bụng bên phải, dưới bờ sườn phải

Gan sản xuất khoảng 500-600 ml dịch mật mỗi ngày. Dịch mật chủ yếu bao gồm nước và chất điện giải, các hợp chất hữu cơ như muối mật, phospholipid (chủ yếu là lecithin), cholesterol, bilirubin và các hợp chất nội sinh khác như protein điều chỉnh chức năng tiêu hóa, thuốc hoặc các chất chuyển hóa của thuốc ở gan.

  • Bilirubin là sản phẩm thoái hóa của các hợp chất heme từ các tế bào hồng cầu (RBC). Đây là chất có màu vàng xanh, tạo màu sắc cho dịch mật.
  • Muối mật (axit mật) là thành phần hữu cơ chính trong dịch mật.
  1. Sau khi được tiết ra, muối mật sẽ hấp thu các thành phần khác của dịch mật (đặc biệt là natri và nước).
  2. Muối mật cũng là chất tẩy rửa sinh học, giúp cơ thể đào thải cholesterol và các hợp chất có khả năng gây độc (như bilirubin, các chất chuyển hóa của thuốc), đồng thời tạo môi trường kiềm để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn ở ruột.
  3. Chức năng của muối mật trong tá tràng là hòa tan chất béo được nạp vào và các vitamin tan trong dầu (vitamin A, D, E, K); đồng thời tạo điều kiện cho quá trình tiêu hóa và hấp thu chúng.

Quá trình tiết mật:

  • Mật chảy từ hệ thống thu gom trong gan vào ống gan phải hoặc trái, sau đó vào ống gan chung.
  • Khi đói, khoảng 75% lượng mật tiết ra sẽ đi từ ống gan chung sẽ vào túi mật qua ống nang. Phần còn lại chảy trực tiếp vào ống mật chủ vào tá tràng. Lúc này, túi mật sẽ hấp thụ tới 90% nước mật, cô đặc và lưu trữ dịch mật.

Chu kỳ gan ruột:

  • Muối mật ít bị hấp thu ở ruột non, phần lớn bị hấp thu ở hồi tràng (đoạn cuối ruột non) vào tuần hoàn tĩnh mạch cửa và trở về gan.
  • Sau đó, muối mật được biến đổi nhanh chóng (ví dụ, được liên hợp nếu chúng ở dạng tự do) và được tiết trở lại túi mật.
  • Theo quy trình này, muối mật từ gan vào ruột rồi lại về gan, tạo nên vòng tuần hoàn, được gọi là chu kỳ gan ruột. Mỗi ngày, chu kỳ này diễn ra từ 10 đến 12 lần.
Hình ảnh về vai trò của lá mật
Chu kỳ của túi mật

2. Tầm quan trọng của túi mật trong cơ thể

Túi mật là một phần của hệ thống tiêu hóa, nằm ở dưới gan. Nó có kích thước gần bằng một quả lê nhỏ. Túi mật này cần thiết cho việc sản xuất, lưu trữ và bài tiết mật.

Túi mật có chức năng lưu trữ và cô đặc dịch mật. Nó thường giữ từ 20 đến 60ml dịch mật.

Khi ăn uống, túi mật sẽ co bóp để tống 50 – 75% lượng dịch mật vào tá tràng để giúp tiêu hóa thức ăn.  Ngược lại, khi không ăn, dịch mật lưu trữ tăng lên và làm đầy túi mật.

Hình ảnh về lá mật
Túi mật là một phần của hệ thống tiêu hóa, nằm ở dưới gan

3. Các triệu chứng điển hình của túi mật là gì?

Một trong những triệu chứng phổ biến nhất của các vấn đề túi mật là đau. Cơn đau này có thể:

  • Đến đột ngột
  • Tăng cường nhanh chóng
  • Xảy ra ở vùng trên bên phải của bụng, nhưng cũng có thể cảm thấy ở phần trên bên phải của lưng
  • Xảy ra sau bữa ăn, thường vào buổi tối
  • Kéo dài trong một khoảng thời gian khác nhau, từ vài phút đến hàng giờ

Các dấu hiệu khác cho thấy bạn có thể có vấn đề về túi mật là các triệu chứng tiêu hóa như đầy bụng, buồn nôn và nôn, vàng da…

4. Các vấn đề về túi mật thường gặp là gì?

Sỏi mật

Sỏi mật là những hạt vật chất cứng có thể hình thành trong túi mật của bạn. Chúng có thể được tạo thành từ cholesterol, muối mật, hoặc sắc tố mật (còn gọi là bilirubin) và có thể khác nhau về kích thước.

Túi mật là một túi nhỏ, nằm sát dưới gan phía vùng bụng bên phải, dưới bờ sườn phải.
Sỏi mật là những hạt vật chất cứng có thể hình thành trong túi mật

Không rõ nguyên nhân gây ra sỏi mật. Tuy nhiên, một số yếu tố rủi ro bao gồm:

  • Giới tính: nữ có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới
  • Béo phì
  • Chế độ ăn nhiều chất béo hoặc cholesterol

Bệnh sỏi mật xảy ra khi một viên sỏi mật làm tắc ống mật chủ . Đây là ống dẫn mật từ gan đến ruột non. Khi ống mật chủ bị tắc, mật bắt đầu trào ngược trong gan và gây ra các triệu chứng:

  • Đau ở phần trên bên phải của bụng
  • Vàng da hoặc mắt, được gọi là vàng da
  • Nước tiểu rất sẫm màu
  • Phân nhạt màu, màu hơi xám giống đất sét
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa

Tình trạng này được điều trị bằng cách lấy sỏi mật ra khỏi ống dẫn bằng nội soi . Cắt bỏ túi mật cũng có thể được khuyến nghị để ngăn tình trạng bệnh tái phát. Khi sỏi mật gây tắc ống dẫn mật không được điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng như xơ gan, suy gan…

Viêm túi mật

Viêm túi mật là khi túi mật của bạn bị viêm. Điều này thường là do sỏi mật gây tắc nghẽn. Các yếu tố khác có thể gây viêm túi mật bao gồm khối u, nhiễm trùng hoặc các vấn đề về lưu thông máu.

Viêm túi mật thường là do sỏi mật gây tắc nghẽn.
Viêm túi mật thường là do sỏi mật gây tắc nghẽn

Một số triệu chứng phổ biến nhất của viêm túi mật bao gồm:

  • Đau dữ dội ở phía trên bên phải hoặc giữa bụng
  • Đau lan hoặc tỏa ra vai phải hoặc lưng
  • Bụng mềm, đặc biệt là khi chạm vào
  • Sốt
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa

Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như thủng túi mật hoặc nhiễm trùng mật.

Điều trị có thể bao gồm thuốc để giải quyết tình trạng viêm, nhưng trong một số trường hợp, việc cắt bỏ túi mật là cần thiết.

Polyp túi mật

Polyp túi mật là khối u phát triển vào bên trong túi mật, thường là lành tính (không phải ung thư).

Polyp túi mật là khối u phát triển vào bên trong túi mật.
Polyp túi mật là khối u phát triển vào bên trong túi mật

Hầu hết những người có polyp không có triệu chứng và các polyp được tìm thấy bằng cách siêu âm hoặc chụp CT định kỳ. Tuy nhiên, một số người polyp lớn có thể làm tắc nghẽn túi mật gây ra các triệu chứng như đau ở phần trên bên phải của bụng và buồn nôn, khó tiêu, vàng da…

5. Biện pháp ngăn ngừa các bệnh về túi mật, tăng dịch mật

Để giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về túi mật, bạn có thể thực hiện các điều sau:

  • Tăng cường chất xơ: Ăn thực phẩm giàu chất xơ, chẳng hạn như ngũ cốc nguyên hạt, rau và trái cây.
  • Sử dụng chất béo lành mạnh (chất béo không no) như dầu ô liu và dầu cá .
  • Hạn chế đồ ăn nhiều đường, béo như nước ngọt, bánh ngọt, kẹo…, hoặc đồ ăn chiên rán, thịt mỡ…
  • Duy trì cân nặng của bạn: Thừa cân hoặc béo phì là một yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật. Nên bạn cần giảm cân, nhưng hãy lên kế hoạch giảm cân từ từ, để cơ thể không bị thiếu chất dinh dưỡng.
  • Ăn uống điều độ, không bỏ bữa đặc biệt là bữa sáng. Bỏ bữa hoặc nhịn ăn có thể làm tăng nguy cơ bị sỏi mật.

Khi chức năng gan suy giảm, có thể làm giảm lượng dịch mật tiết ra.  Từ đó làm giảm khả năng tiêu hóa, giảm khả năng thải độc của cơ thể. Điều này gây ra các tình trạng như đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, sụt cân, tích tụ độc, vàng da

Để tránh khỏi nguy cơ này, bạn có thể sử dụng sản phẩm Ganbido+ của Dược Bình Đông. Ganbido có thể hỗ trợ bảo vệ tế bào gan tránh để tế bào gan bị tổn thương, tăng cường chức năng gan, lợi mật. Giúp giảm các tình trạng như đầy bụng, khó tiêu, vàng da, sụt cân, hạ men gan…ở người mắc các bệnh về gan.

Thành phần của Ganbido là sự kết hợp hài hòa của các thảo dược quý như sau:

  • Diệp Hạ Châu: Chứa Phyllanthin và hypophyllanthin giúp bảo vệ tế bào gan, chất geraniin, acid phenolic có tác dụng ức chế virus viêm gan B. Giúp bảo vệ gan, hỗ trợ trong điều trị các bệnh về gan như viêm gan, viêm gan do virus B, C.
  • Atiso: Chứa Cynarin có tác dụng tăng mật, tăng lực, kích thích ăn ngon, trợ tim, lợi tiểu, chống độc. Các Polyphenol có tác dụng giảm Cholesterol huyết, bảo vệ gan. Atiso thường được dùng hỗ trợ trong điều trị suy giảm chức năng gan, chống vàng da, giảm cholesterol trong máu, làm giảm gan nhiễm mỡ.
  • Cà Gai Leo: Chứa nhiều alkaloid, flavonoid chống viêm gan do virus, viêm gan B mạn tính. Giảm men gan, tăng cường chức năng gan. Làm chậm quá trình phát triển xơ gan. Chống oxy hóa, phá hủy các gốc tự do bảo vệ tế bào gan.
  • Xa tiền Tử: Chứa chất nhầy giàu D-galactose, L-arabinose và có khoảng 40% acid uronic, dầu béo. Giúp lợi tiểu, tăng lượng nước tiểu, tăng đào thải ure, acid uric, giảm phù thũng trong viêm gan.
  • Nhân Trần: Chứa flavonoid, terpenoid có công dụng tăng tiết mật, tăng khả năng thải độc gan, hỗ trợ trong điều trị viêm gan.
  • Râu Ngô: Chứa sitosterol, stigmasterol, tinh dầu, saponin giúp lợi mật, lợi tiểu, hỗ trợ trong giảm phù trong viêm gan, hỗ trợ tiêu hóa giảm đầy bụng, khó tiêu…
Ganbido sản phẩm bảo vệ tế bào gan.
Ganbido sản phẩm bảo vệ tế bào gan

Gọi đến hotline 02839 808 808 để được tư vấn.

Chăm sóc sức khỏe tại nhà
Đánh giá bài viết này
0 / 5

Your page rank:

Liên hệ với Dược Bình Đông để được tư vấn miễn phí
Bình luận
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết liên quan
Bằng tất cả sự tận tụy và tâm huyết, Dược Bình Đông luôn trung thành với tôn chỉ "Thành quả chúng tôi không phải tiền bạc mà là sức khỏe và sự tin tưởng của khách hàng".

Tư vấn miễn phí

Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn các vấn đề sức khỏe mà bạn cần. Hãy để lại lời nhắn, chúng tôi sẽ phản hồi ngay!

(Các thông tin cung cấp đều được bảo mật)