
Tiểu đêm không phải một bệnh riêng lẻ, mà là tín hiệu cho thấy hệ tiết niệu, giấc ngủ hoặc bệnh lý nền đang cần được đánh giá kỹ hơn. Cùng là thức dậy đi tiểu ban đêm, nhưng nguyên nhân có thể nằm ở lượng nước tiểu tạo ra quá nhiều, bàng quang chứa kém, dòng tiểu bị cản trở hoặc rối loạn sức khỏe khác.
Vì vậy, thuốc trị tiểu đêm không nên được chọn theo số lần đi tiểu. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu 6 nhóm thuốc thường được bác sĩ cân nhắc và những lưu ý cần biết trước khi sử dụng.
1. Thuốc trị tiểu đêm là gì? Khi nào cần thăm khám
Thuốc trị tiểu đêm không phải là một nhóm thuốc cố định dùng chung cho mọi trường hợp. Trong Tây y, bác sĩ thường cần xem lượng nước tiểu, cảm giác buồn tiểu, khả năng ngủ lại và các biểu hiện đi kèm. Các dữ kiện này cho biết vấn đề chính nằm ở đâu: đa niệu về đêm, bàng quang tăng hoạt, tắc nghẽn đường tiểu dưới hoặc một rối loạn sức khỏe khác. Mỗi cơ chế cần một hướng xử lý riêng.
Sai lầm thường gặp là xem thuốc như cách cắt triệu chứng nhanh. Tự chọn thuốc có thể làm dịu biểu hiện trước mắt, người bệnh vì vậy dễ chủ quan. Nguyên nhân vẫn còn đó.

Tiểu về đêm là tình trạng đi tiểu một hoặc nhiều lần trong đêm, khiến người bệnh phải thức dậy để đi tiểu
Thay vì vội vàng tìm mua thuốc, bạn cần đi khám sớm nếu chứng tiểu đêm kéo dài trên một tuần, diễn tiến tăng dần, phá vỡ giấc ngủ cùng các dấu hiệu bất thường khác. Việc thăm khám lại càng cấp thiết với nhóm nguy cơ cao: người lớn tuổi, bệnh nhân đang điều trị bệnh nền, nam giới có vấn đề tuyến tiền liệt, phụ nữ mang thai, sau sinh và người nghi ngờ nhiễm trùng tiểu.
Cũng cần lưu ý rằng Tây y và Đông y không nhìn theo cùng một hệ quy chiếu. Trong Đông y, biểu hiện này thường được đặt trong nhóm chứng liên quan đến thận hư. Tuy nhiên, “thận hư” không đồng nghĩa với bệnh thận theo Tây y. Vì vậy, không nên xem hai phương pháp này như các lựa chọn tương đương. Để hiểu rõ hơn, bạn đọc thêm nội dung về tiểu đêm theo Đông y.
2. Top 6 loại thuốc sử dụng để điều trị tiểu về đêm
2.1. Nhóm thuốc Desmopressin
Desmopressin là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố, có công dụng chính là chống lợi tiểu kéo dài.
Desmopressin liên kết với các thụ thể V2 đặc biệt nằm trên màng đáy bên của tế bào ống lượn xa và ống góp của nephron. Khi gắn vào thụ thể V2, Desmopressin kích thích hoạt động của enzym Adenylyl cyclase, làm tăng tốc độ đưa các kênh dẫn nước (Aquaporin) vào trong màng tế bào và tăng cường tính thấm của màng đối với nước cũng.
- Hoạt chất: Minirin, Zydesmo Nasal Spray, Nocdurna, Glubet, Des-press.
- Hiệu quả: Chống lợi tiểu kéo dài.
- Ứng dụng: Kiểm soát đa niệu về đêm, đái tháo nhạt trung ương, đái dầm ban đêm hoặc một số chỉ định chuyên biệt khác theo đánh giá.
- Cách dùng: Uống, tiêm hoặc đưa vào qua đường mũi.
- Tác dụng phụ: Tiêu chảy, đau đầu, giảm natri trong máu gây co giật.
- Lưu ý: Việc sử dụng Desmopressin đòi hỏi sự thận trọng cao, đặc biệt với người mắc bệnh tim mạch (tăng huyết áp, suy vành, huyết khối) hoặc có nguy cơ rối loạn nước và điện giải (suy tim, suy thận). Riêng bệnh nhân đái tháo nhạt đang phục hồi sau phẫu thuật hoặc chấn thương đầu phải được kiểm soát gắt gao áp lực thẩm thấu. Ngoài ra, phụ nữ có thai, cho con bú cần cân nhắc kỹ; đồng thời người bệnh nên hạn chế lái xe, vận hành máy móc do thuốc dễ gây chóng mặt, buồn ngủ.

Nhóm thuốc Desmopressin chống lợi niệu, chống xuất huyết, điều trị đái tháo nhạt do trung ương, đái dầm ban đêm..
2.2. Nhóm thuốc kháng Cholinergic
- Hoạt chất: Oxybutynin, Tolterodine, Darifenacin, Solifenacin, Trospium, Fesoterodine.
- Cơ chế: Nhờ có có khả năng ngăn chặn hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholine, làm giảm các cơn co thắt bàng quang liên quan đến chứng bàng quang tăng hoạt.
- Ứng dụng: Điều trị tiểu về đêm, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ do hội chứng bàng quang tăng hoạt.
- Cách dùng: Uống.
- Tác dụng phụ: Khô miệng, táo bón, ợ nóng, mờ mắt, nhịp tim nhanh và khó tiểu.
- Lưu ý khi sử dụng: Người cao tuổi nhạy cảm hơn do suy giảm tế bào thần kinh và khả năng phân hủy, bài tiết thuốc của gan và thận.
2.3. Thuốc lợi tiểu Furosemid
Thuốc lợi tiểu Furosemid có công dụng làm tăng lượng nước tiểu vào ban ngày và hạn chế sản xuất vào ban đêm.
- Hoạt chất: Furosemide.
- Hiệu quả: Tùy thuộc vào liều lượng sử dụng mà thuốc sẽ có tác dụng mạnh và nhanh.
- Ứng dụng: Tăng lượng nước tiểu, đồng thời tăng số lần đi tiểu.
- Cách dùng: Uống hoặc tiêm.
- Tác dụng phụ: Giảm thể tích máu nếu dùng liều cao, dị cảm, nổi ban, gây mất cân bằng nước và điện giải, buồn nôn hoặc nôn, rối loạn tiêu hóa,…
- Lưu ý: Thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
2.4. Thuốc chẹn Alpha 1
Thuốc chẹn Alpha 1 là nhóm thuốc có khả năng cản trở sự tăng trưởng lực cơ trơn của bàng quang, làm giảm hoạt động co cơ trơn để giúp người bệnh ức chế cảm giác muốn đi tiểu. Bên cạnh đó, thuốc còn giúp thúc đẩy quá trình lưu thông khí huyết, giãn nở mạch máu, điều chỉnh huyết áp.
- Hoạt chất: Alfuzosin, Tamsasmin, Terazosin, Prazosin.
- Hiệu quả: Có thuốc đem đến tác dụng nhanh trong thời gian ngắn nhưng không kéo dài được lâu và thuốc có tác dụng chậm nhưng hiệu quả lâu hơn.
- Ứng dụng: điều trị tắc nghẽn đường tiểu do phì đại lành tính tuyến tiền liệt; có thể được cân nhắc ở người kèm tăng huyết áp hoặc huyết áp bình thường tùy từng trường hợp.
- Cách dùng: Uống.
- Tác dụng phụ: Nhức đầu, chóng mặt, suy nhược, viêm mũi, hạ huyết áp tư thế đứng hoặc rối loạn chức năng tình dục.
- Lưu ý: Khi được kê đơn thuốc chẹn Alpha-1, bạn cần thông báo cho bác sĩ mọi loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác nguy hiểm. Bệnh nhân phải tuân thủ đúng hướng dẫn nhằm hạn chế nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Ngoài ra, do thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, cần đặc biệt thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
2.5. Nhóm thuốc kháng Androgen
Nhóm thuốc kháng Androgen có thể giúp tránh xảy ra tình trạng chèn ép bàng quang và tắc nghẽn niệu đạo thông qua việc ức chế sự phát triển của tế bào tiền liệt tuyến, ngăn chặn hiện tượng phì đại. Từ đó, tần suất tiểu tiện cả ngày lẫn đêm của người bệnh sẽ được suy giảm, thói quen đi tiểu cũng được điều tiết lại.
- Hoạt chất: Finasterid, Dutasteride.
- Ứng dụng: Điều trị ung thư tuyến tiền liệt, ư xơ tuyến tiền liệt.
- Cách dùng: Uống.
- Tác dụng phụ: Làm giảm ham muốn tình dục, khả năng cương cứng của dương vật; gây rối loạn xuất tinh, xuất tinh ngược; mệt mỏi và đau đầu.
2.6. Nhóm thuốc Antimuscarinic
Nhóm thuốc Antimuscarinic hoạt động theo cơ chế ngăn chặn quá trình truyền phát tín hiệu từ thụ thể acetylcholine tới bàng quang. Từ đó, tần suất đi tiểu cả ngày và đêm của người bệnh sẽ được điều tiết về mức hợp lý.
- Hiệu quả: Cải thiện triệu chứng tiểu về đêm trong một số trường hợp bệnh và hiệu quả ở mỗi người là khác nhau.
- Ứng dụng: Điều trị bệnh bàng quang tăng hoạt.
- Cách dùng: Uống.
- Tác dụng phụ: Khô miệng, táo bón, mờ mắt, giảm trí nhớ.
3. Những lưu ý sử dụng thuốc trị tiểu đêm
- Tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có sự cho phép của bác sĩ.
- Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu có bất cứ dấu hiệu bất thường.
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn.
- Trao đổi với bác sĩ về bệnh lý đang điều trị và các loại thuốc đang dùng để hạn chế tình trạng tương tác thuốc.
Nếu người bệnh đã áp dụng tất cả các phương pháp điều trị nội khoa, dùng thuốc, chăm sóc tại nhà, thay đổi lối sống,… nhưng không có cải thiện, can thiệp phẫu thuật có thể được chỉ định. Đây là lựa chọn cuối cùng để giúp hạn chế biến chứng, giảm đau và phục hồi khả năng vận động.

Bạn cần lưu ý chỉ dùng thuốc khi có sự cho phép của bác sĩ
4. Kết hợp dùng thuốc với các biện pháp hỗ trợ giảm tiểu về đêm tại nhà
Ngoài việc tuân thủ theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ, bạn có thể tham khảo kết hợp với một số biện pháp hỗ trợ giảm tại nhà như:
- Thay đổi chế độ dinh dưỡng: Bạn nên bổ sung thêm các loại rau xanh và hoa quả giàu vitamin, chất xơ vào chế độ ăn, kiêng những loại đồ ăn như uống trà, đồ uống có ga, rượu bia, và các thức uống chứa caffeine, hạn chế ăn các thực phẩm cay nóng hoặc đồ ngọt, thực phẩm có chứa nhiều muối,… Tìm hiểu kỹ về các thực phẩm tốt cho thận qua bài viết Thực phẩm bổ thận.
- Thay đổi thói quen: Các thói quen xấu có thể khiến bạn gặp phải tình trạng đi tiểu đêm. Do đó, bạn nên tập uống 2 lít nước mỗi ngày, tuy nhiên không uống quá nhiều nước trước khi đi ngủ, tập đi tiểu vào những khung giờ nhất nhất định.
- Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng: Tâm lý lo lắng, căng thẳng thường gây mất ngủ, ngủ chập chờn.
- Kê cao chân khi ngủ: Việc này giúp ngăn ngừa tích tụ chất lỏng, hạn chế tiểu về đêm.
- Tập bài tập Kegels: Đây là những bài tập giúp tăng cường các cơ vùng chậu, giúp kiểm soát hoạt động của bàng quang. Bạn hãy tập thắt chặt các cơ để ngừng đi tiểu, giữ nguyên tư thế này trong 5-10 giây, rồi thả lỏng khoảng 10 giây và lặp lại 10 lần để các cơ trở nên khỏe mạnh hơn. Thực hiện mỗi ngày khoảng 3 lần.

Bạn nên kê cao chân khi ngủ giúp ngăn ngừa tích tụ chất lỏng, hạn chế tình trạng tiểu đêm
5 . Điểm chính về thuốc trị tiểu đêm
Thuốc trị tiểu đêm chỉ có cơ sở khi được chọn đúng với vấn đề gây đi tiểu về đêm. Thức dậy nhiều lần trong đêm chưa đủ để tự xác định nên dùng Desmopressin, thuốc tác động lên kiểm soát tiểu tiện, chẹn Alpha-1 hay thuốc liên quan.
Khi tình trạng này kéo dài, tăng dần hoặc đi kèm biểu hiện khác, bước cần làm không phải là tự đổi thuốc. Bác sĩ cần xác định vấn đề đang nằm ở đâu trước khi cân nhắc nhóm thuốc, liều dùng và thời gian sử dụng phù hợp.
Dược Bình Đông là một thương hiệu uy tín tại Việt Nam ứng dụng công nghệ hiện đại để bào chế ra các sản phẩm chất lượng cao, hiệu quả, phục vụ sức khỏe cộng đồng. Hiện công ty đã cho ra đời nhiều sản phẩm chất lượng cao giúp nâng cao sức khỏe. Do đó, bên cạnh việc sử dụng các loại trên, bạn có thể tham khảo các sản phẩm của Dược Bình Đông để hỗ trợ quá trình điều trị tiểu đêm. Liên hệ ngay với Dược Bình Đông qua số hotline 028.39.808.808 để được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề thắc mắc về sức khỏe cũng như danh mục sản phẩm và nhiều chính sách ưu đãi khác!

