Thuốc long đờm và tiêu đờm: Phân biệt, công dụng và lưu ý khi sử dụng

Nội dung chính

Thuốc long đờm là nhóm thuốc giúp làm loãng chất nhầy, giảm cảm giác vướng cổ họng và hỗ trợ người bệnh khạc đờm dễ hơn.

Thuốc long đờm làm tăng lượng dịch loãng, còn thuốc tiêu đờm làm giảm độ đặc và độ dính của đờm, vì vậy mỗi nhóm phù hợp với tình trạng khác nhau. Bác sĩ thường dựa vào độ đặc của đờm, khả năng ho khạc, độ tuổi, thai kỳ và bệnh nền để lựa chọn acetylcysteine, ambroxol, bromhexin, carbocisteine hoặc guaifenesin.

Nội dung gồm 5 phần chính: (1) sự khác nhau giữa thuốc long đờm và tiêu đờm, (2) các hoạt chất thường dùng, (3) lưu ý khi sử dụng, (4) cách giảm đờm tại nhà, (5) tổng kết và giải pháp hỗ trợ hô hấp.

Câu hỏi liên quan bài viết

Thuốc long đờm là gì, có tác dụng gì và khác thuốc tiêu đờm như thế nào?

Thuốc long đờm giúp tăng lượng dịch loãng để đờm bớt đặc và dễ khạc ra ngoài, còn thuốc tiêu đờm làm giảm trực tiếp độ đặc, độ dính của chất nhầy. Nhóm long đờm thường gồm guaifenesin, natri benzoat và terpin hydrat, trong khi nhóm tiêu đờm có acetylcysteine, ambroxol, bromhexin và carbocisteine. Dù khác cơ chế, cả hai nhóm đều giúp giảm cảm giác vướng cổ họng và hỗ trợ hô hấp dễ dàng hơn.

Các loại thuốc long đờm và tiêu đờm phổ biến gồm những hoạt chất nào, hoạt động ra sao?

Các loại thuốc long đờm và tiêu đờm phổ biến gồm acetylcysteine, ambroxol, bromhexin, carbocisteine, guaifenesin, terpin hydrat và natri benzoat. Nhóm tiêu đờm làm loãng hoặc giảm độ quánh của chất nhầy, còn nhóm long đờm giúp tăng lượng dịch loãng để người bệnh dễ khạc đờm hơn. Mỗi hoạt chất có tác dụng phụ và đối tượng cần thận trọng khác nhau nên không nên tự ý thay thế cho nhau.

Thuốc long đờm cho người lớn loại nào phù hợp khi đờm đặc, khó khạc?

Thuốc long đờm cho người lớn cần được lựa chọn dựa trên độ đặc của đờm, khả năng ho khạc và bệnh lý đi kèm. Acetylcysteine, ambroxol, bromhexin hoặc carbocisteine thường được cân nhắc khi đờm đặc, còn guaifenesin giúp làm tăng lượng dịch loãng trong phế quản. Người mắc hen, viêm loét dạ dày, suy gan hoặc suy thận cần hỏi bác sĩ trước khi sử dụng.

Thuốc long đờm cho bé và trẻ sơ sinh có dùng được không, cần lưu ý độ tuổi nào?

Thuốc long đờm cho bé chỉ nên dùng khi phù hợp với độ tuổi, hoạt chất và hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt không tự ý dùng cho trẻ sơ sinh. Một số thuốc tiêu nhầy không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi vì trẻ chưa biết khạc đờm hiệu quả, khiến chất nhầy dễ ứ lại trong phế quản. Trẻ cần được thăm khám sớm nếu ho đờm kèm khó thở, khò khè, sốt, bú kém hoặc mệt nhiều.

Nên uống thuốc long đờm trong bao lâu, có được dùng cùng thuốc giảm ho và ai cần thận trọng?

Thuốc long đờm không nên dùng quá 10 ngày hoặc kết hợp với thuốc giảm ho khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Khi cơn ho bị giảm trong lúc đờm đang loãng ra, người bệnh có thể không khạc hết đờm, khiến chất nhầy tiếp tục ứ lại trong phế quản. Người bị hen, viêm loét dạ dày, suy nhược, suy gan, suy thận, mang thai hoặc cho con bú cần đặc biệt thận trọng.

Kháng sinh tiêu đờm có đúng không, hay kháng sinh chỉ được dùng khi có nhiễm khuẩn?

Kháng sinh không phải thuốc tiêu đờm và chỉ được dùng khi bác sĩ xác định người bệnh có nhiễm khuẩn cần điều trị. Tự uống kháng sinh khi ho có đờm do virus hoặc kích ứng không giúp làm loãng đờm, đồng thời làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Người bệnh nên đi khám khi ho đờm kèm sốt, đau ngực, khó thở hoặc triệu chứng kéo dài.

Người bị hen hoặc không thể khạc đờm dùng thuốc long đờm gặp rủi ro gì và khi nào cần đi khám?

Thuốc long đờm ở người bị hen hoặc không thể khạc đờm có thể làm tăng nguy cơ co thắt phế quản hoặc khiến chất nhầy tích tụ nhiều hơn. Người bệnh cần ngừng thuốc và đi khám khi xuất hiện khó thở, tức ngực, khò khè hoặc gần như không thể khạc đờm. Trường hợp có nhiều đờm loãng nhưng không tự khạc được có thể cần hút đờm và điều chỉnh thuốc tại cơ sở y tế.

Ngoài dùng thuốc, làm thế nào để tiêu đờm tại nhà an toàn và dễ khạc hơn?

Cách tiêu đờm tại nhà gồm uống đủ nước ấm, súc họng bằng nước muối, giữ ẩm phòng, tắm nước ấm và xông hơi nhẹ. Gừng, bạc hà, tía tô hoặc chanh mật ong có thể giúp làm dịu cổ họng và làm đờm bớt đặc nhưng không thay thế thuốc điều trị. Người bệnh cũng nên tránh thuốc lá, rượu bia, thức khuya và các thực phẩm dễ gây kích ứng cổ họng.

Ho khan, vướng đờm trong cổ họng, cảm giác nghẹt thở và khó chịu kéo dài là tình trạng phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Cơ thể tiết đờm nhiều hơn bình thường thường do nhiều nguyên nhân như hút thuốc lá, mắc các bệnh đường hô hấp như nhiễm trùng, hen suyễn, viêm phế quản, viêm phổi hay do ảnh hưởng từ lối sống môi trường sống.

Khi lượng đờm quá nhiều, trở nên đặc quánh hoặc thay đổi màu sắc, cơ thể sẽ khó tự đào thải, gây cản trở hô hấp và tăng nguy cơ bội nhiễm. Lúc này, nhiều người sẽ tìm đến các loại thuốc long đờm, tiêu đờm để giúp đường thở thông thoáng hơn.

Vậy chúng ta nên sử dụng loại thuốc nào để giảm đờm hiệu quả? Ngoài dùng thuốc, có phương pháp tự nhiên nào tại nhà giúp làm loãng đờm, khiến việc khạc đờm dễ dàng hơn không? Hãy cùng Dược Bình Đông tìm hiểu qua nội dung bên dưới nhé!

1. Thuốc long đờm và thuốc tiêu đờm

Thuốc long đờm và thuốc tiêu đờm được chỉ định khi người bệnh gặp các triệu chứng như đờm đặc, dính gây vướng cổ họng, kèm theo các triệu chứng như ho, khó thở,… Khi sử dụng, các thuốc này có công dụng chính là làm loãng đờm và giảm độ quánh, từ đó giúp giảm cảm giác nghẹn cổ, ho dai dẳng và thông thoáng đường thở hơn. 

Dù đều có tác dụng giảm đờm và hỗ trợ làm thông thoáng đường thở nhưng tùy theo tình trạng của mỗi người mà bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp. Để hiểu rõ hơn, bạn vui lòng xem thông tin trong bảng mô tả ngay bên dưới:

Hạng mụcThuốc long đờmThuốc tiêu đờm
Cơ chếKích thích niêm mạc hô hấp tăng tiết dịch để làm loãng đờm, từ đó dễ tống đờm ra ngoài.Làm giảm độ nhớt và độ đặc quánh của đờm bằng cách cắt đứt cầu nối disulfid -S-S- trong cấu trúc đờm, đồng thời điều hòa sự tiết chất nhầy của phế quản. Từ đó dễ tống đờm ra ngoài. 
Hoạt chất phổ biếnNatri benzoat, Terpin Hydrat, GuaifenesinN-acetylcystein, Carbocystein, Bromhexin, Ambroxol

Infographic so sánh thuốc long đờm và thuốc tiêu đờm theo cơ chế tác động và hoạt chất phổ biến.

2. Các loại thuốc thường được sử dụng

2.1. N-acetylcysteine

N-acetylcysteine là một loại thuốc tiêu đờm có cơ chế tác động trực tiếp vào cấu trúc đờm bằng cách cắt đứt các cầu nối disulfide trong glycoprotein cao phân tử. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm độ nhớt và làm loãng chất nhầy, hỗ trợ tống đờm ra khỏi phế quản và thông thoáng đường thở.

Sơ đồ N-acetylcysteine cho thấy thuốc cắt cầu nối disulfide, làm đờm loãng và dễ tống ra ngoài.

Thông tin dạng bào chế và cảnh báo giúp người dùng trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.

Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các bệnh hô hấp có đờm đặc như: viêm phế quản phổi, viêm khí phế quản cấp và mạn tính, các bệnh tai mũi họng (viêm xoang, viêm mũi, viêm họng, viêm tai thanh dịch). 

Các sản phẩm N-acetylcysteine trên thị trường được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế khác nhau, phù hợp với từng tình trạng bệnh và cách sử dụng:

  • Viên nén đường uống.
  • Gói thuốc bột uống.
  • Dung dịch thuốc uống.
  • Thuốc hít qua miệng hoặc nhỏ trực tiếp vào khí quản.
  • Dung dịch tiêm đậm đặc để pha truyền.

Trong quá trình sử dụng N-acetylcysteine, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, buồn ngủ, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng nhẹ. Ngoài ra, sử dụng thuốc liều cao có thể gây viêm loét dạ dày-tá tràng. Mặc dù các tác dụng phụ này không phổ biến nhưng bạn vẫn cần đặc biệt lưu ý nhất là ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc phải dùng liều cao.

Bạn cần lưu ý thêm, không phối hợp N-acetylcysteine với các thuốc chống ho hoặc thuốc làm giảm tiết dịch vì sẽ làm cản trở quá trình tống đờm. Ngoài ra, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho những người có tiền sử bị hen vì nguy cơ gây co thắt phế quản; cần cẩn trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày-tá tràng, phụ nữ có thai, cho con bú. 

2.2. Ambroxol

Ambroxol là một hoạt chất có tác dụng tiêu đờm bằng cách làm loãng và phá vỡ cấu trúc, từ đó hỗ trợ việc tống đờm ra khỏi đường thở dễ dàng hơn. Ambroxol không gây ức chế hô hấp và không có tác dụng giảm đau, nhưng lại có khả năng ức chế ho nhẹ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong giai đoạn bị kích ứng đường hô hấp.

Ambroxol thường được chỉ định trong các bệnh lý hô hấp có đặc điểm tăng tiết dịch nhầy, đờm đặc khó tống ra, bao gồm các trường hợp như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phế quản cấp và mạn tính, giãn phế quản, hen suyễn,…

Ambroxol chủ yếu được dùng dưới dạng muối hydroclorid:

  • Viên nén.
  • Dung dịch uống.
  • Sirô uống.
  • Thuốc tiêm.
  • Khí dung.
  • Nang giải phóng chậm.

Một số tác dụng không mong muốn khi dùng Ambroxol bao gồm chảy nước mũi, chảy nước mắt, buồn nôn, kích ứng dạ dày hoặc phản ứng mẫn cảm như ngứa, nổi mẩn. Những biểu hiện này thường ở mức nhẹ và hết sau khi ngưng thuốc, nhưng vẫn cần được theo dõi nếu kéo dài.

Đặc biệt thận trọng khi dùng Ambroxol cho người có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Việc sử dụng liều cao có thể làm tăng nguy cơ đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy hoặc dị ứng ngoài da, vì vậy cần tuân thủ liều dùng theo hướng dẫn và không tự ý tăng liều.

2.3. Bromhexin

Bromhexin là một hoạt chất tổng hợp thuộc nhóm thuốc tiêu đờm, có tác dụng làm loãng chất nhầy trong đường hô hấp bằng cách tăng tiết dịch phế quản và làm giảm độ sánh của đờm. 

Ngoài ra, Bromhexin còn kích thích hoạt động của hệ thống lông chuyển (nhu mao) trong niêm mạc hô hấp, từ đó giúp đẩy đờm ra ngoài dễ dàng hơn, đồng thời làm dịu cơn ho do ứ đọng dịch tiết trong đường thở.

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp có tăng tiết dịch nhầy và khó tống đờm như viêm phế quản phổi, viêm khí – phế quản cấp và mạn tính, hoặc các bệnh lý hô hấp gây tắc nghẽn do đờm đặc.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Bromhexin bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đầy bụng), đau đầu, chóng mặt và trong một số trường hợp có thể làm tăng nhẹ enzym gan. Các biểu hiện này thường nhẹ và thoáng qua nhưng cần theo dõi nếu kéo dài.

Những bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, viêm loét dạ dày – tá tràng, cũng như người bị suy gan hoặc suy thận cần hết sức cẩn trọng. Bởi vì việc dùng Bromhexin kéo dài hoặc không đúng liều có thể làm nặng thêm các bệnh lý nền hoặc gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa.

2.4. Carbocysteine

Carbocisteine là thuốc tiêu đờm có cơ chế tác động trực tiếp lên thành phần chất nhầy của đờm, giúp làm giảm độ đặc và độ dính của chúng. Nhờ đó, đờm trở nên loãng hơn và dễ dàng bị tống ra ngoài khi ho, giúp đường thở thông thoáng hơn, đồng thời cải thiện rõ rệt triệu chứng khó chịu.

Carbocisteine thường được chỉ định trong các bệnh hô hấp mạn tính có tăng tiết đờm và khó long đờm như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phổi hoặc các trường hợp tràn khí màng phổi kèm đờm đặc. 

Carbocisteine được sản xuất với nhiều dạng bào chế khác nhau:

  • Viên nang cứng.
  • Dạng dung dịch uống.
  • Viên nang phối hợp.

Carbocisteine thường ít gây ra tác dụng phụ, nhưng ở một số trường hợp ít gặp cũng có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hoá, buồn nôn, khó chịu, chảy máu đường tiêu hóa; tăng tiết dịch nhầy phế quản; hội chứng Stevens-Johnson; hồng ban đa dạng; phản ứng quá mẫn với các biểu hiện như phát ban, nổi mẩn, nổi mày đay, chóng mặt, khó thở, sưng mặt, sưng họng,… Trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng, người bệnh cần được cấp cứu kịp thời, những người thân nên đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu.

Không sử dụng Carbocisteine cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất này hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc. Đặc biệt, chống chỉ định với những người đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển, do thuốc có thể phá vỡ hàng rào chất nhầy bảo vệ niêm mạc tiêu hóa. Đồng thời, thuốc này không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.

2.5. Thuốc long đờm (Natri benzoat, Terpinhydrat, Guaifenesin,…)

Natri benzoat, Terpin hydrat và Guaifenesin là những hoạt chất phổ biến trong nhóm thuốc long đờm, hoạt động thông qua các cơ chế như làm loãng đờm, giảm độ kết dính, kích thích bài tiết dịch ở đường hô hấp và thúc đẩy phản xạ ho để tống đờm ra ngoài.

Trong đó, Guaifenesin là hoạt chất duy nhất trong nhóm này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận có hiệu quả và an toàn trong việc long đờm nếu sử dụng đúng theo liều khuyến cáo.

 Hoạt chất này thường được chỉ định để điều trị các triệu chứng ho có đờm, ho kèm tiết dịch, viêm đường hô hấp trên và dưới. Cụ thể bao gồm các trường hợp như viêm phế quản, cảm lạnh, cúm, viêm họng, ho gió, ho khan có đờm hoặc ho sau nhiễm siêu vi.

Hình ảnh về thuốc giảm ho long đờm dành cho người lớn và trẻ em

Thuốc long đờm phù hợp với các triệu chứng hô hấp khác

Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng các thuốc long đờm này bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, đau bụng hoặc nôn,… thường xuất hiện khi dùng liều cao hoặc kéo dài, tuy nhiên đa số đều thoáng qua và có thể kiểm soát được.

Các loại thuốc long đờm trong nhóm này không nên sử dụng cho những trường hợp ho mạn tính kéo dài do hút thuốc, hen suyễn hoặc viêm phế quản mạn tính nếu không có chỉ định cụ thể từ bác sĩ. 

3. Những lưu ý khi sử dụng các loại thuốc giúp giảm đờm

3.1. Những lưu ý quan trọng cần nắm trước khi dùng thuốc

Khi sử dụng các loại thuốc tiêu đờm hoặc long đờm, bạn cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh gặp phải những rủi ro không mong muốn. Cụ thể như sau:

Infographic lưu ý khi dùng thuốc gồm sáu nguyên tắc về dịch tiết, khạc đờm, liều và thời gian.

Danh sách giúp rà soát trường hợp cần thận trọng trước khi trao đổi với bác sĩ về cách dùng.

  • Tăng tiết dịch hô hấp trong cổ họng trong một khoảng thời gian dài là biểu hiện bình thường khi dùng thuốc loãng đờm, người bệnh không cần quá lo lắng.
  • Thuốc long đờm, tiêu đờm có thể khiến dịch vị dạ dày bị loãng hơn nên những người bị viêm loét dạ dày – tá tràng cần thận trọng khi sử dụng, vì thuốc có thể gây buồn nôn, nôn, từ đó làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân có bệnh nền tiêu hóa.
  • Người có thể trạng suy nhược, yếu sức, không thể khạc đờm ra ngoài nên tránh dùng thuốc tan đờm vì nguy cơ đờm bị ứ đọng trong cổ họng có thể làm bệnh trở nặng hơn.
  • Trong trường hợp cơ thể tiết ra nhiều đờm loãng nhưng không thể ho hoặc khạc ra được, người bệnh nên tiến hành hút dịch nhầy, đờm ra ngoài để làm sạch đường thở và giảm phản xạ ho.
  • Việc dùng thuốc long đờm cần tuân thủ theo đúng chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ, tránh tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài.
  • Không nên sử dụng thuốc long đờm quá 10 ngày nếu không có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng phụ và tránh nhầm lẫn với bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.

3.2. Trường hợp cần thăm khám bác sĩ

Trong quá trình dùng thuốc loãng đờm, nếu xuất hiện một số dấu hiệu bất thường, người bệnh cần chủ động liên hệ với bác sĩ để được tư vấn kịp thời, tránh những biến chứng có thể xảy ra:

  • Ho là phản xạ tự nhiên giúp bảo vệ phổi và đường thở, nếu bạn nhận thấy cơ thể bị giảm khả năng ho hoặc không thể ho để khạc đờm ra ngoài, hãy báo ngay với bác sĩ để được hướng dẫn phương pháp hỗ trợ phù hợp như hút dịch, dùng thuốc thay thế hoặc điều chỉnh liều.
  • Với người mắc bệnh hen suyễn, cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc long đờm vì một số hoạt chất có thể gây co thắt phế quản. Nếu sau khi dùng thuốc xuất hiện cảm giác khó thở, tức ngực, khò khè, bạn nên ngừng thuốc ngay và đến gặp bác sĩ trong thời gian sớm nhất để được xử lý đúng cách.
Infographic tổng hợp sáu dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám bác sĩ khi bị ho

Khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu cảnh báo, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và đánh giá nguyên nhân kịp thời.

3.3 Hạn chế những yếu tố tăng tiết đờm

Bên cạnh việc dùng thuốc, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt cũng có thể ảnh hưởng đến lượng đờm trong cơ thể. Một số loại thực phẩm có hại khi được sử dụng thường xuyên sẽ làm cơ thể sinh nhiệt và kích thích tiết đờm nhiều hơn, khiến tình trạng ho, khò khè kéo dài khó cải thiện.. 

  • Đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ.
  • Thức ăn cay nóng.
  • Đồ ngọt nhiều đường.
  • Thức ăn mặn, chứa nhiều muối hoặc gia vị đậm đặc.
  • Rượu, bia và các đồ uống có cồn làm khô niêm mạc và kích thích tiết đờm.

Bên cạnh thực phẩm, một số thói quen sinh hoạt hằng ngày như nóng giận, căng thẳng kéo dài, làm việc quá sức, thức khuya, sử dụng thuốc lá, tiếp xúc với khói thuốc, rượu bia thường xuyên,… cũng là yếu tố âm thầm ảnh hưởng đến hệ hô hấp và làm tăng tiết đờm kéo dài.

4. Những phương pháp khác giúp giảm đờm cổ họng

Bên cạnh việc sử dụng thuốc, bạn có thể áp dụng thêm một số phương pháp đơn giản tại nhà để hỗ trợ làm loãng đờm, giảm cảm giác vướng nghẹn cổ họng và cải thiện chức năng hô hấp. Tuy không thay thế thuốc điều trị, nhưng những cách này có thể giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục và làm giảm triệu chứng khó chịu.

  • Uống nước ấm, trung bình 2.0 – 2.5 lít mỗi ngày có thể giúp làm dịu cổ họng bị kích ứng, hỗ trợ làm loãng đờm và giúp tống đờm ra ngoài dễ dàng hơn. Bạn có thể dùng thêm các loại trà thảo dược có tác dụng tiêu đờm như trà bạc hà, trà gừng hoặc trà tía tô.
  • Ngậm các loại thảo dược như gừng, cam thảo, tỏi, chanh mật ong, giấm táo,… có công dụng kháng khuẩn, giúp làm dịu cổ họng giảm ho, đau họng, tiêu đờm. 
  • Súc miệng bằng nước muối loãng mỗi ngày giúp sát khuẩn vùng họng, giảm viêm nhẹ và làm sạch dịch nhầy tích tụ ở khoang miệng và cổ họng.
  • Giữ ẩm không khí bằng cách đặt chậu nước trong phòng hoặc sử dụng máy phun sương giúp ngăn đờm đặc lại, đặc biệt vào những ngày hanh khô hoặc khi dùng điều hòa liên tục.
  • Tắm nước ấm giúp làm dịu hệ hô hấp trên, hỗ trợ làm loãng dịch nhầy và cải thiện cảm giác khó chịu khi cổ họng có đờm.
  • Xông hơi bằng nước ấm, có thể kết hợp cùng tinh dầu gừng, bạc hà hoặc khuynh diệp giúp làm thông thoáng mũi họng, giảm nghẹt mũi và hỗ trợ làm loãng đờm hiệu quả.

Ngoài các biện pháp hỗ trợ tại nhà, tùy theo nhu cầu sử dụng, bạn cũng có thể kết hợp thêm một số sản phẩm có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên như viên ngậm, cao lỏng, siro ho, xịt họng,… để tăng hiệu quả trong việc làm dịu cổ họng, tiêu đờm và cải thiện chức năng hô hấp.

Thiên Môn Bổ Phổi từ Dược Bình Đông

Song song với việc dùng thuốc và hỗ trợ bằng thảo dược, bạn cũng nên duy trì những thói quen sống lành mạnh như ngủ đúng giờ, tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày, giữ tinh thần thoải mái, tránh làm việc quá sức, duy trì cân nặng ổn định,… giúp cơ thể tăng sức đề kháng, cải thiện hô hấp và hạn chế tái phát các triệu chứng liên quan.

5. Tổng kết

Thuốc long đờm và thuốc tiêu đờm đều có vai trò hỗ trợ loại bỏ đờm ra khỏi đường hô hấp, nhưng mỗi loại có cơ chế riêng: tiêu đờm (như N-acetylcysteine, Ambroxol, Bromhexin, Carbocisteine) giúp làm loãng và phá vỡ cấu trúc đờm đặc, trong khi long đờm (như Guaifenesin, Terpinhydrat, Natri benzoat) làm tăng tiết dịch loãng để dễ ho khạc ra ngoài. Khi dùng các thuốc này, bạn cần uống đủ nước để tăng hiệu quả, tránh kết hợp với thuốc ho, không dùng kéo dài quá 10 ngày và thận trọng với người có bệnh lý dạ dày, hen suyễn, suy gan hoặc suy thận.

Bên cạnh thuốc, bạn cũng có thể kết hợp các biện pháp hỗ trợ khác tại nhà như uống nước ấm, súc miệng bằng nước muối, xông hơi tinh dầu, ngậm thảo dược,… để làm loãng đờm tự nhiên. Những giải pháp này tuy đơn giản nhưng rất hữu ích nếu được thực hiện đều đặn, đặc biệt là trong giai đoạn hồi phục sau bệnh hoặc khi triệu chứng chưa nghiêm trọng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp từ thiên nhiên vừa an toàn vừa hiệu quả, sản phẩm bảo vệ sức khỏe Thiên Môn Bổ Phổi của Dược Bình Đông là lựa chọn phù hợp. Với thành phần gồm 9 loại thảo dược quý như Thiên môn đông, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Bách bộ,… sản phẩm không chỉ giúp long đờm, làm dịu cổ họng mà còn hỗ trợ bổ phổi, giảm ho và tăng cường sức khỏe hô hấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP,….

Lưu ý: Các sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.  

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Bạn nên thăm khám bác sĩ để được tư vấn chính xác về tình trạng sức khỏe của mình.

Chúng tôi cung cấp y học chính xác và đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính cập nhật và khách quan. Độc giả có thể tham khảo chính sách biên tập để xác nhận độ tin cậy của nội dung. Bài viết này dựa theo nguồn bên dưới:

  1. Mayo Clinic: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/common-cold/in-depth/cough/art-20043050
  2. Mayo Clinic: https://www.mayoclinic.org/symptoms/cough/basics/treatment/sym-20050846
  3. Cleveland Clinic: https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/17755-cough
  4. Cleveland Clinic: https://my.clevelandclinic.org/health/drugs/20893-guaifenesin-tablets
  5. MedlinePlus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682492.html
  6. MedlinePlus: https://medlineplus.gov/cough.html
  7. NHS: https://www.nhs.uk/conditions/cough/
  8. Johns Hopkins Medicine: https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/cough
  9. Mount Sinai: https://www.mountsinai.org/health-library/symptoms/cough
  10. Vinmec: https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/ho-co-dom-la-gi-nguyen-nhan-va-cach-dieu-tri-vi
  11. Vinmec: https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/thuoc-long-dom-la-gi-vi
  12. Tâm Anh Hospital: https://tamanhhospital.vn/ho-co-dom/
  13. Long Châu: https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/ho-co-dom-la-gi-nguyen-nhan-va-cach-dieu-tri-62889.html
  14. Long Châu: https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/thuoc-long-dom-la-gi-cach-dung-va-luu-y-62744.html
  15. Hello Bacsi: https://hellobacsi.com/benh-ho-hap/ho/co-dom/
  16. Sức khỏe & Đời sống: https://suckhoedoisong.vn/ho-co-dom-la-gi-nguyen-nhan-va-cach-dieu-tri-169230901151553111.htm
  17. Sức khỏe & Đời sống: https://suckhoedoisong.vn/long-dom-la-gi-cach-dung-the-nao-169230901151553112.htm
Cập nhật gần nhất: Thứ Sáu, 10 Tháng 7, 2026
Thẻ: Đang cập nhật
Thông tin nguồn tham khảo: Đang cập nhật

Lượt đánh giá: 

★★★★½ 4.7/5 (52 bình chọn)
Liên hệ với Dược Bình Đông để được tư vấn miễn phí
Nguyễn Thành Hiếu
Nguyễn Thành Hiếu

Ông Nguyễn Thành Hiếu - người sáng lập Dược Bình Đông, là truyền nhân đời thứ 3 của đại gia đình ông Nguyễn Văn Thơm và hiện đang phụ trách nhóm sản phẩm Phổi & Hô hấp của Dược Bình Đông.

Để lại bình luận

      Để lại lời nhắn

      Dược Bình Đông
      Logo

      Tư vấn miễn phí

      Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn các vấn đề sức khỏe mà bạn cần. Hãy để lại lời nhắn, chúng tôi sẽ phản hồi ngay!

      (Các thông tin cung cấp đều được bảo mật)
      Giỏ hàng