Nội dung chính
COPD gây khó thở vì đường thở hẹp và phổi giảm đàn hồi khiến không khí khó thoát hết khi thở ra, tạo cảm giác hụt hơi rõ hơn lúc người bệnh vận động.
Điểm cần theo dõi không chỉ là mức khó thở mà còn là thay đổi so với ngày thường. Khi cơn xuất hiện sớm hơn hoặc tăng rõ dù chỉ vận động nhẹ, người bệnh có thể gặp đợt cấp; tím tái, lơ mơ hay không nói trọn câu đòi hỏi cấp cứu ngay.
Bài viết giúp bạn hiểu nội dung qua 4 phần: (1) cơ chế hẹp đường thở và bẫy khí, (2) các dấu hiệu khó thở nguy hiểm, (3) cách xử trí khi lên cơn và kiểm soát COPD lâu dài, (4) tổng kết nguyên tắc theo dõi triệu chứng, dùng thuốc và tái khám.
Câu hỏi liên quan bài viết
Vì sao COPD gây khó thở chủ yếu khi thở ra?
Người mắc COPD khó thở chủ yếu khi thở ra vì đường thở hẹp và phổi giảm đàn hồi khiến không khí khó thoát hết. Hiện tượng bẫy khí làm không khí tồn đọng trong phổi, khiến người bệnh dễ hụt hơi khi gắng sức. Viêm đường thở, tăng tiết đờm và khí phế thũng tiếp tục cản trở luồng khí thở ra.
Cơn khó thở thường xuất hiện trong hoàn cảnh nào?
Khó thở do COPD thường xuất hiện khi đi nhanh, leo dốc hoặc mang vật nặng và có thể xảy ra lúc nghỉ khi bệnh trở nặng. Trong đợt cấp, người bệnh thường hụt hơi nhiều hơn bình thường, kèm ho tăng, nhiều đờm hoặc khò khè. Khói thuốc, bụi và nhiễm trùng hô hấp có thể khiến triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Những dấu hiệu nào cần gọi cấp cứu ngay?
Các dấu hiệu cần cấp cứu gồm tím tái, lơ mơ, co kéo cơ hô hấp hoặc không đủ hơi để nói trọn câu. Những biểu hiện này có thể cảnh báo suy hô hấp hoặc tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng. Người nhà cần gọi 115 ngay và giúp người bệnh ngồi ở tư thế dễ thở trong lúc chờ nhân viên y tế.
Khi triệu chứng tăng lên, người bệnh nên làm gì trước?
Việc đầu tiên khi cơn khó thở tăng lên là dừng hoạt động, ngồi hơi cúi người và chống hai tay làm điểm tựa. Người bệnh nên tránh khói bụi, mùi nồng và thực hiện kế hoạch xử trí bác sĩ đã hướng dẫn. Nếu triệu chứng tăng nhanh, kèm tím tái hoặc thay đổi ý thức, cần gọi cấp cứu 115 ngay.
Cần tránh sai lầm gì khi dùng thuốc hít và oxy tại nhà?
Sai lầm khi dùng thuốc hít và oxy gồm tự tăng liều, tự điều chỉnh lưu lượng oxy hoặc dùng thuốc của người khác. Người bệnh cũng không nên tự mua kháng sinh hay corticosteroid để xử trí cơn khó thở. Với oxy tại nhà, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ, không tự tăng lưu lượng chỉ để đưa SpO₂ lên 98–100%.
Thở chúm môi nên thực hiện như thế nào?
Thở chúm môi thực hiện bằng cách hít nhẹ qua mũi trong hai nhịp, sau đó thở ra chậm qua môi chúm trong bốn nhịp. Khi tập, người bệnh nên thả lỏng cổ, vai và chúm môi như đang chuẩn bị thổi nến. Không nín thở hoặc cố đẩy hết hơi; nên luyện tập khi sức khỏe ổn định để quen với kỹ thuật.
Thang điểm mMRC đánh giá ảnh hưởng đến sinh hoạt ra sao?
Thang điểm mMRC đánh giá ảnh hưởng của khó thở đến vận động và sinh hoạt theo 5 mức, từ 0 đến 4. Điểm 0 tương ứng khó thở khi gắng sức mạnh, còn điểm 4 là khó thở đến mức không thể ra khỏi nhà hoặc khó thở khi mặc, cởi quần áo. Nếu điểm số tăng so với trước, người bệnh nên tái khám để bác sĩ đánh giá tình trạng hô hấp.
Làm gì để hạn chế các cơn khó thở tái diễn?
Dùng thuốc đúng đơn, tránh khói bụi và vận động phù hợp giúp người mắc COPD hạn chế nguy cơ khó thở tái diễn. Bên cạnh đó, tiêm chủng theo chỉ định, duy trì cân nặng hợp lý và tái khám định kỳ hỗ trợ kiểm soát bệnh lâu dài. Ngay cả khi triệu chứng ổn định, người bệnh không nên tự ngừng thuốc hoặc thay đổi phác đồ khi chưa trao đổi với bác sĩ.

Mục lục bài viết (9 mục)
Đi bộ một đoạn ngắn đã phải dừng lấy hơi, leo vài bậc cầu thang đã thấy ngực nặng, có lúc thay quần áo cũng phải chậm lại – người mắc COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) thường nhận ra khả năng hô hấp và gắng sức của mình bị hạn chế qua những việc rất quen như vậy.
Tuy nhiên, không phải cơn khó thở nào ở người mắc COPD cũng giống nhau. Nếu cơn khó thở lần này nặng hơn, xuất hiện sớm hơn hoặc khác với thường ngày, đó có thể là dấu hiệu bệnh đang trở nặng và cần được chú ý.
1. COPD khó thở thì hít vào hay thở ra, nguyên nhân do đâu?

Đường thở hẹp và phổi giảm đàn hồi làm không khí khó thoát ra hết.
Khó thở ở người mắc COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) chủ yếu do hiện tượng bẫy khí, nghĩa là không khí đi vào phổi được nhưng không thể thoát ra hết do đường thở bị hẹp và phế nang mất độ đàn hồi. Người bệnh vì thế dễ cảm thấy hụt hơi khó thở, đặc biệt khi vận động. [1]
Điều này hình thành từ những tổn thương ở phế quản và phế nang: viêm, co thắt và tăng tiết đờm trong đường thở làm luồng khí thở ra bị cản trở. Tình trạng khí phế thũng phá hủy dần vách các phế nang, làm giảm diện tích trao đổi khí và khiến phổi mất dần tính đàn hồi tự nhiên. [1]
Khi bệnh ổn định, người bệnh thường nhận thấy mình dễ hụt hơi hơn khi đi nhanh, leo cầu thang, leo dốc hoặc mang đồ. Một số người có thể cảm thấy nặng ngực, phải lấy hơi nhiều lần hoặc khó thở ra hết.
Trong đợt cấp COPD, khó thở thường tăng rõ hơn bình thường, đôi lúc xuất hiện cả khi vận động nhẹ lẫn khi nghỉ ngơi, nhất là sau tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi mịn, thời tiết thay đổi đột ngột hoặc nhiễm trùng hô hấp. Các biểu hiện đi kèm thường gồm: [2]
- Lồng ngực căng tức, nặng hơn mức thường ngày.
- Thở nhanh, nông, thì thào, khò khè hoặc có tiếng rít.
- Ho tăng, đờm nhiều; đờm đục, vàng hoặc xanh có thể xuất hiện khi đường hô hấp bị nhiễm trùng và cần được theo dõi.
Một điểm cũng hay bị bỏ qua là cách xử trí tại nhà. Không ít gia đình cho rằng cơn khó thở nặng lên chỉ là do “cảm lạnh”, “trúng gió”, rồi đóng kín cửa, cạo gió hay cho xông tinh dầu đậm đặc. Không gian ẩm, nóng, bí bách cùng mùi tinh dầu mạnh có nguy cơ gây kích ứng đường thở, co thắt phế quản và làm tình trạng nặng hơn.
2. 4 dấu hiệu nguy hiểm khi người mắc COPD lên cơn khó thở

Nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và gọi cấp cứu 115 khi cần.
Cơn khó thở cấp ở người mắc COPD có thể nhanh chóng dẫn đến suy hô hấp, thậm chí hôn mê do lượng CO₂ trong máu tăng cao. [5] Cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau: [2]
- Tím tái: Môi, lưỡi, đầu ngón tay, ngón chân chuyển sang màu xanh tím, cho thấy thiếu oxy máu ở mức nghiêm trọng.
- Co kéo cơ hô hấp: Khoảng giữa các xương sườn, hõm ức dưới cổ rút lõm sâu theo từng nhịp hít vào.
- Thay đổi ý thức: Lơ mơ, lú lẫn, ngủ gà, kèm vã mồ hôi lạnh hoặc ngất xỉu.
- Kiệt sức: Nói ngắt quãng từng từ, không đủ hơi để nói trọn một câu ngắn. Lồng ngực nâng lên, hạ xuống rất yếu. [2]
Khó thở xuất hiện sau bữa ăn đôi khi bị nhầm với đầy hơi hoặc trào ngược dạ dày, nhất thời làm người nhà đánh giá nhẹ tình trạng. Nếu đã có một trong những cảnh báo kể trên, không nên chờ đợi mà cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay.
Trong lúc chờ nhân viên y tế đến, không ép người bệnh nằm xuống. Giữ tư thế ngồi mà họ thấy thoải mái nhất để dễ thở hơn. [3]
3. Xử trí cơn khó thở và kiểm soát COPD lâu dài đúng cách
Tâm lý hoảng loạn cùng việc cố hít nhanh, nông có thể khiến người bệnh càng khó chịu và phải gắng sức nhiều hơn khi hít thở. Lúc này, nên dừng hoạt động và làm theo kế hoạch xử trí do bác sĩ hướng dẫn.
3.1. Tránh tác nhân làm nặng cơn khó thở ở người mắc COPD

Hạn chế tiếp xúc với tác nhân từng làm triệu chứng nặng lên.
Rời khỏi nơi có khói thuốc lá, bụi, mùi nồng hay nguồn ô nhiễm. Hãy di chuyển sang chỗ yên tĩnh, thông thoáng. [7]
Mở cửa nếu không khí bên ngoài sạch và nhiệt độ không quá lạnh; tránh để quạt hoặc điều hòa thổi trực tiếp vào người.
3.2. Dừng hoạt động, chọn tư thế giảm khó thở cho người COPD

Dừng gắng sức và chọn tư thế ngồi có điểm tựa để giảm cảm giác khó thở.
Dừng đi lại, leo cầu thang hay cố hoàn thành công việc đang làm.
Hãy ngồi hơi cúi về phía trước, hai tay tỳ lên đùi hoặc mặt bàn. Tư thế kiềng ba chân tạo điểm tựa cho phần thân trên, giảm gắng sức mỗi lần lấy hơi. [3]
Tiếp tục vận động lúc này sẽ làm nhu cầu hô hấp tăng lên.
3.3. Dùng thuốc và oxy đúng chỉ định khi khó thở do COPD

Dùng thuốc và oxy theo chỉ định. Khoảng SpO₂ 88–92% trong hình là mục tiêu thường dùng trong xử trí cấp ở người COPD có nguy cơ tăng CO₂; mục tiêu tại nhà cần theo chỉ định riêng của bác sĩ.
Với bình xịt định liều chứa thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh đã được bác sĩ kê đơn, dùng đúng số nhát và đúng kỹ thuật theo hướng dẫn. Nếu có buồng đệm, nên gắn kèm để thuốc đi sâu vào phổi tốt hơn, thay vì đọng nhiều ở khoang miệng. Không tự tăng liều chỉ vì cảm thấy cơn khó thở chưa giảm ngay. [4]
Máy tạo oxy tại nhà cần giữ đúng lưu lượng và mục tiêu SpO₂ bác sĩ đã chỉ định cho từng người; không tự tăng oxy chỉ để đưa chỉ số lên 98–100%. Trong xử trí cấp ở người mắc COPD có nguy cơ suy hô hấp tăng CO₂, nhân viên y tế thường dùng mục tiêu SpO₂ 88–92% trong khi chờ kết quả khí máu, sau đó điều chỉnh theo đánh giá chuyên môn. Đây không phải mục tiêu chung cho mọi người dùng oxy tại nhà; oxy quá mức có thể làm CO₂ trong máu tăng ở người có nguy cơ. [5]
Ngoài ra, không tự mua kháng sinh hoặc corticosteroid để xử lý cơn khó thở. Người bệnh cũng không nên dùng thuốc hít của người khác, bởi mỗi đơn điều trị được xây dựng theo tình trạng cụ thể và không thể thay thế cho nhau. [4]
3.4. Tập thở trong COPD thế nào để giảm khó thở an toàn?

Tập thở nhẹ nhàng khi ổn định; không nín thở hoặc cố đẩy hết hơi.
Thở chúm môi giúp làm chậm nhịp thở và kéo dài thời gian thở ra, tạo điều kiện để không khí thoát từ phổi ra ngoài tốt hơn. Thả lỏng vùng cổ, vai rồi thực hiện lần lượt: [6]
- Hít vào nhẹ nhàng bằng mũi trong khoảng hai nhịp đếm.
- Chúm môi như đang chuẩn bị thổi nến.
- Thở ra chậm qua khe môi trong khoảng bốn nhịp đếm.
- Không cố đẩy hết hơi, nín thở hay liên tục hít vào thật sâu.
Nên tập kỹ thuật này lúc sức khỏe ổn định để quen với cách thực hiện. [6]
Một số mẹo tại nhà cần tránh lúc cơn khó thở đang lên. Không nên tự xông hơi hoặc dùng tinh dầu có mùi quá mạnh, vì hơi nóng và mùi đậm có thể làm đường thở khó chịu hơn. Cũng không nên cúi mặt sát bát nước nóng vì có nguy cơ bị bỏng.
Các biện pháp hỗ trợ tại nhà cũng cần được sử dụng đúng cách. Một số kỹ thuật làm sạch đờm như vỗ lưng hoặc dẫn lưu tư thế chỉ nên thực hiện khi đã được hướng dẫn chuyên môn. [7] Gừng, mật ong, thuốc ngậm hoặc các sản phẩm bổ sung không làm giãn phế quản, nên không dùng để xử trí cơn khó thở cấp.
3.5. Kiểm soát và theo dõi mức độ khó thở do COPD lâu dài

Ảnh minh họa thang mMRC rút gọn; xem diễn giải đầy đủ trong bảng dưới. Điểm 4 là khó thở đến mức không thể ra khỏi nhà hoặc khó thở khi mặc, cởi quần áo.
Không nên ngừng vận động hoàn toàn chỉ vì sợ hụt hơi. Việc ít hoạt động kéo dài làm cơ bắp suy yếu, khiến những hoạt động hằng ngày trở nên khó khăn hơn. Vì vậy người mắc COPD nên duy trì vận động phù hợp với sức khỏe, kết hợp các bài tập thở và chế độ ăn uống đầy đủ. [7]
Bên cạnh đó, cần hạn chế những yếu tố có thể làm bệnh nặng lên như thuốc lá, khói bếp, bụi, hóa chất và không khí ô nhiễm.
Tiêm chủng theo chỉ định, kiểm soát bệnh đồng mắc, duy trì cân nặng hợp lý, tái khám định kỳ và chuẩn bị kế hoạch xử trí giúp chủ động hơn trước nguy cơ tái phát các đợt cấp. Ngay cả lúc triệu chứng đã ổn định, thuốc vẫn cần dùng theo đơn đã được kê. Không tự ngừng, đổi thuốc hay điều chỉnh phác đồ nếu chưa trao đổi với bác sĩ. [7]
Người bệnh cũng có thể tự theo dõi mức độ khó thở bằng thang điểm mMRC: Đây là công cụ đơn giản giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của khó thở đến sinh hoạt hằng ngày. [8]
Việc tự theo dõi điểm mMRC không thay thế cho đánh giá của bác sĩ. [8] Nếu điểm số tăng lên so với trước hoặc triệu chứng ngày càng nặng, người bệnh nên tái khám để được đánh giá và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần. [7]
| Điểm | Mức độ khó thở theo mMRC |
|---|---|
| 0 | Chỉ khó thở khi gắng sức mạnh. |
| 1 | Khó thở khi đi vội trên đường bằng hoặc đi lên dốc nhẹ. |
| 2 | Đi chậm hơn người cùng tuổi trên đường bằng vì khó thở, hoặc phải dừng lấy hơi khi đi với tốc độ của mình. |
| 3 | Phải dừng lấy hơi sau khoảng 100 m hoặc sau vài phút đi trên đường bằng. |
| 4 | Khó thở đến mức không thể ra khỏi nhà, hoặc khó thở khi mặc, cởi quần áo. |
Diễn giải thang mMRC: [8]
4. Những điểm chính cần nhớ về khó thở ở người mắc COPD
Khó thở do COPD thường bắt đầu biểu hiện rõ hơn khi gắng sức, sau đó có thể xuất hiện ngay ở những hoạt động nhẹ, thậm chí lúc nghỉ ngơi.
Nếu khó thở nặng hơn hoặc xuất hiện sớm hơn so với thường ngày, cần chú ý vì đây có thể là dấu hiệu bệnh đang trở nặng. Nếu khó thở tăng nhanh, kèm tím tái, lơ mơ, không thể nói thành câu hoặc kiệt sức, cần gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện ngay. [2]
Để kiểm soát COPD lâu dài, người bệnh cần dùng thuốc đúng hướng dẫn, không hút thuốc, hạn chế khói bụi và duy trì vận động phù hợp. Đồng thời, nên tái khám định kỳ và thực hiện đúng kế hoạch điều trị của bác sĩ. [7]



