
Tại Việt Nam, viêm quanh khớp vai được ghi nhận ở khoảng 2% dân số, chiếm khoảng 12,5% các trường hợp mắc bệnh xương khớp.
Bệnh xảy ra tại các cấu trúc phần mềm quanh vai như gân, cơ, dây chằng hoặc bao khớp, thường gây đau, cứng vai và hạn chế cử động cánh tay. Nếu kéo dài, các triệu chứng có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày và khả năng sử dụng vai.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này cùng những vấn đề cần lưu ý trong quá trình nhận biết, chăm sóc và xử trí.
1. Viêm quanh khớp vai là gì? Các thể bệnh và triệu chứng
Viêm quanh khớp vai (Periarthritis humeroscapularis) là thuật ngữ chỉ tình trạng viêm ở các cấu trúc phần mềm quanh khớp vai như gân, túi thanh dịch và bao khớp. Thuật ngữ này không bao gồm những bệnh gây tổn thương đầu xương, sụn khớp hoặc màng hoạt dịch như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp nhiễm khuẩn hay viêm đa khớp.
Dựa trên đặc điểm tổn thương cùng biểu hiện lâm sàng, bệnh thường được chia thành 4 thể chính:
| Thể | Đặc điểm / nguyên nhân liên quan | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Thể thông thường (thể đơn thuần) | Chủ yếu liên quan đến tổn thương gân quanh khớp vai do chấn thương lặp lại hay vận động quá mức. Cơn đau thường tập trung ở gân cơ trên gai hoặc bó dài gân cơ nhị đầu. | Đau tăng theo cử động; người bệnh vẫn vận động được nhưng thường hạn chế nâng tay, xoay vai do đau. |
| Thể đau vai cấp | Thường liên quan đến tinh thể canxi lắng đọng tại các cấu trúc quanh khớp, từ đó khởi phát phản ứng viêm cấp. | Đau vai dữ dội, có thể lan lên cổ hoặc xuống cánh tay, đôi lúc kèm sốt nhẹ; trường hợp nặng gần như không thể cử động vai. |
| Thể giả liệt khớp vai | Thường xuất hiện do tổn thương hoặc đứt gân cơ trên gai, gân cơ nhị đầu hay các gân thuộc nhóm cơ chóp xoay. | Đau dữ dội, có thể nghe tiếng kêu lúc cử động hoặc xuất hiện bầm tím; người bệnh không tự nâng tay lên nhưng người khác vẫn có thể hỗ trợ nâng. |
| Thể đông cứng khớp vai | Liên quan đến viêm dính kèm co rút bao khớp, làm biên độ vận động giảm rõ rệt. | Đau nhiều về đêm, vai ngày càng cứng; khả năng vận động vẫn hạn chế dù có người hỗ trợ. |
Riêng thể đông cứng thường tiến triển qua ba giai đoạn: đóng băng kéo dài khoảng 2-9 tháng, đông cứng 4-12 tháng và tan băng 5-24 tháng. Mức độ đau có xu hướng giảm dần theo tiến triển, trong khi khả năng hoạt động phục hồi chậm hơn.
Bệnh thường gặp hơn ở người lớn tuổi, người từng chấn thương vùng vai, có bệnh nền hoặc thường xuyên vận động vai với cường độ cao.
2. Nguyên nhân dẫn đến viêm quanh khớp vai
Nguy cơ viêm quanh khớp vai thường cao hơn ở người lớn tuổi, từng chấn thương vùng vai, có bệnh nền, phải hạn chế cử động cánh tay trong thời gian dài hoặc thường xuyên sử dụng vai với cường độ cao. Tuy nhiên, mỗi trường hợp có thể liên quan đến những yếu tố khác nhau, cần xem xét dựa trên tiền sử sức khỏe cùng đặc điểm tổn thương.
| Yếu tố | Mối liên quan / cơ chế | Dấu hiệu gợi ý nhận biết |
|---|---|---|
| Di truyền | Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến đặc tính mô liên kết, phản ứng viêm cũng như quá trình xơ hóa tại các cấu trúc quanh khớp. | Gia đình có người từng mắc bệnh lý tương tự ở vai, đặc biệt các trường hợp đông cứng khớp vai. |
| Chấn thương vùng vai | Va đập, té ngã hay tác động cơ học lặp lại có thể tạo vi tổn thương tại gân, cơ, túi thanh dịch hoặc bao khớp, từ đó kích hoạt phản ứng viêm. | Đau xuất hiện sau tai nạn, chấn thương thể thao hoặc một đợt sử dụng vai quá sức; cơn đau thường rõ hơn lúc cử động. |
| Bệnh lý nền | Một số bệnh có thể tác động đến chuyển hóa, mô liên kết hoặc quá trình xơ hóa quanh bao khớp; đái tháo đường thuộc nhóm thường được nhắc đến ở thể đông cứng. | Người có bệnh nền đồng thời xuất hiện đau, cứng vai hoặc giảm biên độ cử động so với trước. |
| Đột quỵ hoặc tổn thương thần kinh | Khả năng sử dụng chi trên suy giảm làm vai ít được cử động trong thời gian dài, từ đó thúc đẩy co cứng bao khớp và giảm độ linh hoạt. | Một bên vai ngày càng cứng, khó đưa tay lên cao hay ra sau lưng sau đột quỵ hoặc giai đoạn giảm sử dụng cánh tay. |
| Phẫu thuật hoặc tổn thương trước đó | Tổn thương mô sau can thiệp kết hợp với giai đoạn hạn chế cử động có thể thúc đẩy quá trình dày, co rút và dính bao khớp. | Đau, cứng vai hoặc giảm biên độ cử động xuất hiện trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật, gãy xương hay can thiệp vùng vai. |
Các dấu hiệu trong bảng chủ yếu giúp định hướng yếu tố liên quan, không đủ để xác định nguyên nhân cụ thể. Bác sĩ cần dựa thêm vào tiền sử, biểu hiện lâm sàng cùng kết quả kiểm tra để đánh giá tổn thương quanh khớp vai.
4. Chẩn đoán người bị viêm quanh khớp vai

Bác sĩ thường kết hợp thăm khám với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá vị trí, mức độ tổn thương và loại trừ những bệnh lý khác ở khớp vai.
Tùy biểu hiện của từng người, một hoặc nhiều kỹ thuật sau có thể được chỉ định:
| Phương pháp | Mục đích |
|---|---|
| Siêu âm khớp vai | Quan sát các cấu trúc phần mềm quanh vai, hỗ trợ phát hiện tổn thương ở gân, túi thanh dịch hoặc những bất thường liên quan. |
| Chụp X-quang | Đánh giá cấu trúc xương, đồng thời hỗ trợ phát hiện thoái hóa hoặc tình trạng lắng đọng canxi quanh gân. |
| Chụp cộng hưởng từ (MRI) | Cho hình ảnh chi tiết về gân, cơ, bao khớp và các mô mềm, phù hợp với trường hợp cần đánh giá sâu mức độ tổn thương. |
| MRI có bơm thuốc cản quang (MRI arthrogram) | Có thể được chỉ định nếu bác sĩ nghi ngờ tổn thương hoặc đứt gân cần khảo sát rõ hơn. |
| Nội soi khớp vai | Được cân nhắc trong một số trường hợp cần quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong khớp, đồng thời hỗ trợ định hướng xử trí tiếp theo. |
Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra phụ thuộc vào triệu chứng, tiền sử chấn thương và nghi ngờ tổn thương ban đầu của bác sĩ.
5. Phương pháp điều trị viêm quanh khớp vai
Hướng xử trí phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ ảnh hưởng, khả năng cử động khớp vai cùng tình trạng sức khỏe của mỗi người. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn biện pháp phù hợp nhằm kiểm soát triệu chứng, duy trì chức năng khớp, hỗ trợ quá trình phục hồi.
5.1. Điều trị bằng thuốc và tiêm tại chỗ

Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát đau, giảm phản ứng viêm trong giai đoạn triệu chứng ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc:
| Phương pháp | Mục đích / trường hợp áp dụng |
|---|---|
| Thuốc giảm đau | Hỗ trợ kiểm soát cơn đau quanh vai, giúp người bệnh thực hiện các hoạt động hằng ngày thuận lợi hơn. |
| Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) | Giảm đau kèm phản ứng viêm tại vùng bị ảnh hưởng; loại thuốc, liều dùng, thời gian sử dụng cần theo chỉ định. |
| Tiêm corticoid tại chỗ | Có thể được cân nhắc ở một số trường hợp viêm quanh gân hoặc túi thanh dịch, nhất là lúc triệu chứng kéo dài, chức năng vai suy giảm rõ. |
| Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) | Được xem xét ở một số trường hợp gân bị ảnh hưởng, trong đó có đứt bán phần gân cơ chóp xoay do chấn thương. Chỉ định cần dựa trên mức độ bệnh cùng đánh giá chuyên môn. |
Người bệnh không nên tự dùng thuốc kéo dài hay tự tiêm tại vùng vai, bởi mỗi thể bệnh cần cách xử trí khác nhau.
5.2. Can thiệp và phẫu thuật
Can thiệp chuyên sâu thường được cân nhắc nếu vùng vai bị ảnh hưởng rõ hoặc các biện pháp bảo tồn chưa đáp ứng mục tiêu điều trị.
Với trường hợp lắng đọng canxi quanh gân, bác sĩ có thể chỉ định nội soi khớp vai để xử lý vùng bất thường. Cách tiếp cận này phù hợp với một số trường hợp cần can thiệp trực tiếp sau khi đã đánh giá mức độ bệnh.
Phẫu thuật nối gân thường được xem xét ở người bị đứt gân gây giả liệt khớp vai, đặc biệt ở người trẻ sau chấn thương. Với người lớn tuổi có đứt gân do thoái hóa, bác sĩ cần cân nhắc chức năng vai, mức độ bệnh cùng sức khỏe tổng thể trước khi quyết định.
Sau can thiệp, người bệnh nên tái khám theo lịch để theo dõi tiến trình phục hồi, đồng thời điều chỉnh kế hoạch chăm sóc nếu cần.
5.3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu hướng đến giảm đau, cải thiện độ linh hoạt, từng bước khôi phục chức năng khớp vai. Tùy tình trạng cụ thể, chương trình phục hồi có thể kết hợp liệu pháp nhiệt, xoa bóp cùng các bài tập phù hợp với biên độ cử động hiện tại.
Liệu pháp nhiệt sử dụng hồng ngoại, sóng ngắn hoặc siêu âm trị liệu nhằm hỗ trợ thư giãn vùng vai, giảm cảm giác đau và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi. Việc áp dụng cần tuân theo chỉ định chuyên môn để phù hợp với từng thể bệnh.
Xoa bóp tác động nhẹ lên các cơ quanh vai, giúp giảm căng cứng và hỗ trợ người bệnh thực hiện các động tác dễ dàng hơn. Cường độ tác động cần vừa phải, tránh gây đau tăng tại vùng đang khó chịu.
Bên cạnh đó, người bệnh có thể được hướng dẫn một số bài tập vai như:
- Gập vai: Đưa hai tay ra phía trước, nâng lên trong giới hạn phù hợp rồi từ từ hạ xuống.
- Dang vai: Di chuyển cánh tay sang bên theo biên độ cho phép, sau đó trở về vị trí ban đầu.
- Xoay ngoài: Đưa cánh tay theo hướng xoay ra ngoài nhằm cải thiện độ linh hoạt vùng vai.
- Duỗi vai: Đưa tay về phía sau trong giới hạn không làm cơn đau tăng rõ.
Các bài tập nên thực hiện dưới hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên, nhất là ở giai đoạn đau nhiều hay cứng khớp rõ. Người bệnh cần tăng cường độ từ từ, tránh kéo căng quá mức hoặc cố thực hiện động tác vượt quá khả năng hiện tại.
5.4. Điều trị theo Y học cổ truyền
Y học cổ truyền có thể được sử dụng như một hướng hỗ trợ tùy thể bệnh, dựa trên đánh giá của người có chuyên môn. Các bài thuốc trong nội dung này chủ yếu hướng đến khu phong, thông kinh hoạt lạc, bổ khí huyết hoặc hoạt huyết theo nguyên tắc YHCT.
| Bài thuốc | Thành phần được đề cập | Mục đích theo YHCT |
|---|---|---|
| Ma hoàng quế chi thang gia giảm | Ma hoàng, Quế chi, Cam thảo, Phòng phong, Bạch chỉ, Hạnh nhân | Khu phong, trừ thấp, hỗ trợ giảm cảm giác đau mỏi. |
| Quyên tý thang gia giảm | Đương quy, Sinh khương, Hoàng kỳ, Xích thược, Thạch xương bồ, Khương hoạt, Chích thảo, Táo nhân, Phòng phong, Viễn chí, Cát cánh, Đại táo | Bổ khí huyết, thông kinh hoạt lạc. |
| Tứ vật đào hồng gia vị | Thục địa, Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Đào nhân, Hồng hoa, Hoàng kỳ, Đẳng sâm | Bổ khí huyết, hoạt huyết tiêu ứ. |
Các bài thuốc cần được lựa chọn, gia giảm dựa trên tình trạng cụ thể; người bệnh không nên tự phối hợp dược liệu hoặc thay thế chỉ định y khoa đang áp dụng.
6. Chăm sóc người bị viêm quanh khớp vai
6.1. Chăm sóc tại nhà
Trong quá trình phục hồi, người bệnh cần ưu tiên tập đúng kỹ thuật, duy trì cường độ phù hợp, đồng thời tránh tạo thêm áp lực lên vùng vai. Một số nguyên tắc nên thực hiện gồm:
- Thực hiện đúng kỹ thuật: Nên tập theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên, tránh tự kéo căng hay cố thực hiện động tác vượt quá khả năng hiện tại.
- Làm ấm vùng vai trước buổi tập: Xoa bóp nhẹ, gấp duỗi cánh tay chậm hoặc chườm ấm giúp cơ, gân chuẩn bị tốt hơn trước các động tác tiếp theo.
- Duy trì cường độ vừa sức: Mỗi buổi có thể kéo dài khoảng 30–45 phút. Nên luân phiên bài tập để hạn chế tạo áp lực liên tục lên cùng một nhóm cơ.
- Tập đều đặn: Tần suất khoảng 3–6 lần mỗi tuần, sau đó tăng dần thời lượng hoặc mức độ tùy khả năng thích nghi của cơ thể.
- Tránh quá tải vùng vai: Trong thời gian điều trị, người bệnh nên hạn chế khuân vác nặng, chơi thể thao cường độ cao hay thực hiện động tác làm cơn đau tăng rõ.
Ngoài việc tập luyện, thói quen sinh hoạt hằng ngày cũng góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi. Người bệnh có thể tắm nước ấm để thư giãn cơ, bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc, giữ tinh thần thoải mái. Các hoạt động thường ngày nên được điều chỉnh theo khả năng của vai, tránh duy trì một tư thế quá lâu hoặc sử dụng cánh tay quá sức.
Song song với sinh hoạt, chế độ ăn cần cung cấp đa dạng dưỡng chất để hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Rau xanh, trái cây như bông cải xanh, cải bó xôi, rau ngót, dâu tây, cà rốt, việt quất cung cấp nhiều chất chống oxy hóa; cá hồi, cá ngừ, cá trích, óc chó, mè cùng một số loại dầu thực vật bổ sung omega-3. Khẩu phần cũng nên có nguồn vitamin D, vitamin nhóm B, vitamin K, folate, sắt, canxi phù hợp.
Người bệnh có thể duy trì khoảng 2–2,5 lít nước mỗi ngày nếu không có yêu cầu hạn chế dịch. Lượng nước thực tế nên điều chỉnh theo thể trạng, mức độ hoạt động và hướng dẫn của bác sĩ.
6.2. Phòng ngừa

Để giảm nguy cơ phát sinh hoặc tái diễn các vấn đề quanh khớp vai, nên hạn chế những tác động tạo áp lực lớn lên gân, cơ và bao khớp. Một số thói quen có thể áp dụng gồm:
- Hạn chế mang vác quá nặng: Việc nâng, kéo hoặc giữ vật nặng trong thời gian dài dễ tạo áp lực liên tục lên vùng vai, nhất là với các động tác đưa tay cao quá đầu.
- Điều chỉnh cường độ chơi thể thao: Các môn sử dụng vai nhiều như tennis, cầu lông, bơi lội, bóng rổ hay bóng bàn nên được thực hiện với mức độ phù hợp, tránh tập quá sức.
- Khởi động kỹ trước hoạt động thể lực: Các động tác làm nóng nhẹ giúp cơ, gân quanh vai chuẩn bị tốt hơn trước những chuyển động có biên độ lớn hoặc cần dùng nhiều lực.
- Tránh thay đổi tư thế đột ngột: Chuyển động quá nhanh hoặc xoay vai bất ngờ có thể làm vùng quanh khớp chịu lực lớn trong thời gian ngắn.
- Bố trí thời gian nghỉ hợp lý: Sau một giai đoạn sử dụng cánh tay nhiều, nên để vai được thư giãn trước khi tiếp tục công việc hoặc tập luyện.
Bên cạnh việc kiểm soát cường độ hoạt động, người có tiền sử chấn thương hoặc từng gặp vấn đề ở vai nên chú ý các biểu hiện bất thường như đau tăng, cứng khớp hoặc khó nâng tay. Việc điều chỉnh sinh hoạt sớm và thăm khám khi triệu chứng kéo dài giúp hạn chế ảnh hưởng đến chức năng khớp vai.
8. Tổng kết
Trong bài viết trên, Dược Bình Đông đã chia sẻ tới bạn đọc những thông tin về viêm quanh khớp vai. Hy vọng bài viết sẽ đem lại cái nhìn tổng quát hơn cho bạn về bệnh lý này. Những người nghi ngờ bị viêm quanh khớp vai cần thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Bởi khớp vai là một khớp lớn và quan trọng trong các vận động hàng ngày, nếu để tình trạng viêm quanh khớp vai kéo dài sẽ ảnh hưởng rất nhiều tới sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
Bên cạnh các phương pháp điều trị như vật lý trị liệu, sử dụng thuốc, người bệnh có thể kết hợp bổ sung các sản phẩm bảo vệ sức khỏe như Thảo Linh Tiên của Dược Bình Đông. Sản phẩm có tác dụng bổ xương khớp xoa dịu và giảm nhẹ các cơn đau nhức, tê bì chân tay do viêm khớp, thoái hóa khớp và phong thấp gây ra. Thảo Linh Tiên được Dược Bình Đông nghiên cứu và phát triển dựa trên công nghệ hiện đại kết hợp với những kiến thức Y học cổ truyền. Sản phẩm cực kỳ an toàn và có hiệu quả cao trong việc hỗ trợ giảm thiểu những vấn đề mà bệnh xương khớp gây ra.
Bạn có thể xem thêm thông tin về sản phẩm tại website binhdong.vn, hoặc liên hệ qua hotline (028)39 808 808, hoặc gửi yêu cầu về email: [email protected] để được hỗ trợ nhanh nhất.

Xin thưa thầy, tôi muốn hỏi thêm về cách cải thiện tình trạng viêm quanh khớp vai của mình. Tôi đã đọc rất nhiều thông tin về vấn đề này, nhưng vẫn còn nhiều thắc mắc. Thầy có thể giúp tôi được không ạ?
Chao thay con xin hỏi thêm về các phương pháp điều trị viêm quanh khớp vai. Con đã thử nhiều phương pháp nhưng chưa có kết quả tốt. Con hay chơi thể thao nhiều và vận động mạnh với tập gym nên vai thường xuyên đau nhức, nhờ thay tư vấn giúp con ạ
Da chào thầy con muốn hỏi về những biện pháp cần thiết để điều trị viêm quanh khớp vai. Con đã thử nhiều phương pháp nhưng vẫn chưa đạt được hiệu quả như mong đợi. Con là dân dăn phòng thường xuyên ngồi làm việc, thức khuya dậy sớm, Thầy có kinh nghiệm gì để chia sẻ với con với ạ?
Chào bác hiếu tôi muốn hỏi về những phương pháp tự chăm sóc và cải thiện sức khỏe của mình khi bị viêm quanh khớp vai, con là dận động viên bóng chuyền của clb VTV bình điều long an ạ. Tôi bị đau nhức mấy tháng này rồi không khỏi, Bác có thể giúp con cách chữa trị với ạ?
Xin thưa thầy cho con hỏi con bị viêm khớp vai gần 1 năm nay rồi. Con đã thử nhiều cách nhưng chưa đạt được kết quả như mong đợi, con ít vận động, nó đau nhức mà nó hành con không ngủ được, lúc nào con cũng đau nhức quá troi luôn, Con thấy mình có bán thuốc linh tiên, con muốn hỏi là uống trong bao lâu sẽ khỏi ạ, thuốc có khó uống lắm khum ạ, dạ con cám ơn thầy nhiều nha ạ