Viêm phổi có lây không? Dấu hiệu nhận biết, Cách giảm nhanh tại nhà

Nội dung chính

Viêm phổi có thể lây hoặc không lây, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, trong đó các trường hợp do virus/vi khuẩn có khả năng lây qua đường hô hấp và tiếp xúc sinh hoạt.

Để hạn chế lây nhiễm, cần kiểm soát tiếp xúc gần, đeo khẩu trang, vệ sinh tay, không dùng chung đồ cá nhân, đặc biệt trong không gian kín, khi chăm sóc người bệnh. Nên đi khám sớm nếu xuất hiện dấu hiệu như khó thở, thở nhanh, tím tái, sốt cao kéo dài, triệu chứng không cải thiện sau vài ngày.

Bài viết này giúp bạn nắm rõ qua các phần: (1) Cơ chế và nguyên nhân lây, (2) Con đường lây phổ biến, (3) Cách hạn chế lây nhiễm, (4) Dấu hiệu nhận biết và (5) Hướng xử lý khi có người bệnh.

Câu hỏi liên quan bài viết

Viêm phổi có lây không và trường hợp nào có thể lây sang người khác?

Viêm phổi có lây không phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh; trường hợp do virus hoặc vi khuẩn có thể truyền sang người khác, còn thể không nhiễm trùng thì không. Mầm bệnh thường phát tán qua dịch tiết hô hấp khi người mắc bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện ở khoảng cách gần. Ngược lại, tình trạng viêm do sặc thức ăn, hít hóa chất hay khói độc không tạo thành nguồn lây.

Viêm phổi lây qua đường nào và làm sao hạn chế lây trong gia đình?

Viêm phổi lây qua đường nào phụ thuộc tác nhân, nhưng phổ biến nhất là giọt bắn, hạt khí dung và tay chạm vào bề mặt có dịch tiết. Nguy cơ tăng khi tiếp xúc gần, sinh hoạt trong phòng kín hoặc dùng chung vật dụng cá nhân với người mắc bệnh. Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, tách riêng đồ dùng và giữ phòng thông thoáng giúp hạn chế lây nhiễm trong gia đình.

Viêm phổi ở trẻ em, người lớn và người già có lây không, nhóm nào cần được bảo vệ kỹ hơn?

Viêm phổi ở trẻ em, người lớn và người già đều có thể lây nếu nguyên nhân là virus hoặc vi khuẩn có khả năng truyền nhiễm. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy yếu dễ mắc bệnh hoặc diễn tiến nặng hơn sau khi tiếp xúc nguồn lây. Vì vậy, các nhóm này cần hạn chế tiếp xúc gần, không dùng chung đồ cá nhân và được theo dõi sức khỏe sát hơn.

Viêm phổi nhẹ có lây không và vì sao mức độ bệnh không quyết định khả năng lây?

Viêm phổi nhẹ có lây không phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh chứ không được quyết định hoàn toàn bởi mức độ triệu chứng. Trường hợp nhẹ do virus hoặc vi khuẩn vẫn có thể truyền sang người khác, kể cả khi người bệnh chỉ ho ít hoặc chưa sốt rõ.

Viêm phổi kẽ và viêm phổi thùy có lây không, khả năng lây khác nhau thế nào?

Viêm phổi kẽ và viêm phổi thùy có lây không phụ thuộc nguyên nhân gây viêm, không chỉ dựa vào vị trí hoặc dạng tổn thương tại phổi. Nếu liên quan đến virus hay vi khuẩn truyền nhiễm, tác nhân vẫn có thể phát tán qua dịch tiết hô hấp. Trường hợp xuất phát từ hóa chất, sặc hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng sẽ không lây sang người khác.

Viêm phổi có triệu chứng gì sau khi tiếp xúc và thường xuất hiện sau bao lâu?

Triệu chứng viêm phổi thường gồm ho, sốt, đau tức ngực, mệt mỏi, thở nhanh hoặc cảm giác hụt hơi. Thời điểm khởi phát thay đổi theo từng tác nhân nên người vừa tiếp xúc gần cần chủ động theo dõi sức khỏe trong những ngày tiếp theo. Ở người cao tuổi, bệnh đôi khi chỉ biểu hiện bằng lờ đờ, bỏ ăn, lú lẫn hoặc hạ thân nhiệt mà không ho sốt rõ rệt.

Viêm phổi có nguy hiểm không và khi nào cần đưa người bệnh đi khám ngay?

Viêm phổi có nguy hiểm không phụ thuộc vào mức độ thiếu oxy, độ tuổi, bệnh nền và tốc độ tiến triển của tình trạng viêm. Cần đưa người bệnh đi khám ngay khi khó thở tăng, môi tím tái, lơ mơ, sốt cao kéo dài hoặc chỉ số SpO₂ dưới 94%. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người mắc bệnh nền cần được theo dõi chặt vì tình trạng sức khỏe có thể xấu đi nhanh.

Viêm phổi có tự khỏi hoặc chữa khỏi được không?

Viêm phổi có tự khỏi không phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người. Một số trường hợp do virus ở mức độ nhẹ có thể cải thiện khi được chăm sóc phù hợp, nhưng người bệnh không nên chờ tự khỏi nếu sốt kéo dài hoặc khó thở. Trường hợp do vi khuẩn thường cần dùng kháng sinh đúng chỉ định và đủ liệu trình.

Viêm phổi thường khiến nhiều người lo lắng vì nghĩ rằng đây là bệnh rất dễ lây, đặc biệt khi trong nhà có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi. Chỉ cần một người ho sốt, tâm lý sợ lây nhiễm chéo lập tức xuất hiện.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp viêm phổi đều lây. Khả năng lây nhiễm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và giai đoạn tiến triển. Điều này khiến mức độ lây trong gia đình không giống nhau ở từng trường hợp. Bài viết dưới đây, Dược Bình Đông sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm phổi có lây không, cơ chế lây, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa phù hợp.

1. Cơ chế lây bệnh viêm phổi

Infographic cho thấy cơ chế hình thành viêm phổi

Infographic cho thấy cơ chế hình thành viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng viêm tại nhu mô phổi (bao gồm phế nang, túi phế nang, ống phế nang và các tiểu phế quản tận). Bệnh thường do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn, nấm) nhưng cũng có thể xuất phát từ nguyên nhân không nhiễm trùng như hít phải chất lạ hoặc hóa chất. Khi tác nhân gây bệnh hoặc các yếu tố kích thích xâm nhập, phổi xảy ra phản ứng viêm, dịch tích tụ làm giảm khả năng trao đổi oxy.

Tình trạng này dẫn đến sốt, ho, đau ngực và khó thở; nếu không can thiệp kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Mức độ lây nhiễm của viêm phổi phụ thuộc vào nguyên nhân hình thành bệnh.

Nhóm nguyên nhânVí dụ tác nhân cụ thểKhả năng lâyChẩn đoán
VirusInfluenza A virus, Influenza B virus, Respiratory syncytial virus (RSV), SARS-CoV-2,…Có lâyPCR, xét nghiệm kháng nguyên, xét nghiệm máu, chụp X-quang phổi
Vi khuẩnStreptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), Mycoplasma pneumoniae…Có lâyNuôi cấy đờm, xét nghiệm máu, chụp X-quang phổi
NấmMột số nấm cơ hội (trừ trường hợp hiếm có yếu tố dịch tễ đặc biệt)Thường không lâyNuôi cấy nấm, chụp X-quang/ CT phổi, xét nghiệm máu
Do môi trườngSặc thức ăn, hít hóa chất, khói độc,…Không lâyKhai thác tiền sử, chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT), loại trừ tác nhân nhiễm trùng

2. Viêm phổi lây qua những con đường nào?

Infographic trình bày ba hình thức lây bệnh viêm phổi

Nhận diện đúng đường lây giúp chủ động giữ khoảng cách, thông gió, vệ sinh tay và đồ dùng chung.

Khi viêm phổi do virus hoặc vi khuẩn, mầm bệnh thường lan truyền qua 3 con đường chính trong sinh hoạt hằng ngày.

  • Giọt bắn hô hấp: lây trực tiếp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện trong khoảng cách gần (dưới 2 mét), khiến giọt bắn chứa mầm bệnh bám vào niêm mạc mũi, miệng người đối diện.
  • Qua khí dung (Aerosol): xảy ra khi tác nhân tồn tại trong các giọt rất nhỏ lơ lửng trong không khí dưới dạng khí dung lơ lửng, đặc biệt trong phòng kín, ít thông gió hoặc phòng máy lạnh, khiến người lành tiếp xúc dễ hít phải dù không đứng gần người bệnh
  • Tiếp xúc gián tiếp (Bề mặt): Khi chạm tay vào các vật dụng bám dính dịch tiết của người bệnh (như tay nắm cửa, điện thoại, đồ chơi hoặc mặt bàn), rồi vô tình đưa lên mắt, mũi hoặc miệng.

Theo cơ chế trên, bệnh cực kỳ dễ lây lan trong gia đình thông qua những thói quen sinh hoạt hàng ngày: ngủ chung giường, dùng chung chăn gối, khăn mặt; ăn uống chung bát đũa, ly nước, cùng ăn chung mâm cơm; chăm sóc người bệnh mà không đeo khẩu trang y tế hoặc không rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn ngay sau đó.

Những đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ, người già và những người miễn dịch yếu có nguy cơ bị lây cao nhất, vì vậy cần được bảo vệ cẩn trọng, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh.

3. Hạn chế lây nhiễm do viêm phổi

Phòng ngừa bệnh lý hô hấp

Phòng ngừa bệnh lý hô hấp

3.1. Cách ly và tiếp xúc

Để giảm nguy cơ truyền bệnh trong gia đình, mỗi thành viên cần tuân thủ các biện pháp ngăn ngừa nguồn lây. Những hành động đơn giản nhưng đúng cách sẽ giúp hạn chế khả năng lây nhiễm và bảo đảm an toàn cho những người dễ bị tổn thương.

Những biện pháp sau giúp giảm nguy cơ lây truyền từ người bệnh sang các thành viên khác trong gia đình:

  • Đeo khẩu trang khi tiếp xúc gần, cả người bệnh lẫn người chăm sóc đều nên đeo khi đứng cách nhau dưới 2 mét hoặc khi ở chung không gian sinh hoạt.
  • Bố trí không gian riêng cho người bệnh, ưu tiên phòng thoáng khí; nếu phải ngủ chung phòng, cần đặt giường/đệm cách xa người khác tối thiểu 2 mét.
  • Hạn chế người thăm hỏi, đặc biệt tránh để trẻ em, người già hoặc người có bệnh nền hô hấp tiếp xúc trực diện với người bệnh.
  • Vệ sinh tay thường xuyên, người chăm sóc cần rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn ngay sau khi hỗ trợ người bệnh ăn uống, uống thuốc hoặc dọn dẹp vệ sinh.

3.2. Quản lý đồ dùng sinh hoạt

Các vật dụng cá nhân dính nước bọt hoặc dịch tiết hô hấp có thể trở thành “cầu nối” đưa mầm bệnh sang các thành viên khỏe mạnh. Lây nhiễm gián tiếp qua đồ dùng sinh hoạt là nguyên nhân phổ biến khiến viêm phổi lan rộng trong gia đình, ngay cả khi đã hạn chế tiếp xúc trực tiếp.

Các biện pháp quản lý đồ dùng cá nhân:

  • Không dùng chung bát đũa, ly uống nước, khăn mặt, bàn chải đánh răng và các vật dụng cá nhân khác.
  • Người thân tuyệt đối không ăn nốt phần thức ăn hay uống nước thừa của người bệnh.
  • Rửa riêng bát đũa, muỗng nĩa của người bệnh bằng nước nóng và xà phòng, sau đó để khô hoàn toàn ở nơi thoáng mát hoặc dưới ánh nắng trước khi sử dụng.

3.3. Vệ sinh môi trường sống

Không gian sống tù túng, bí bách tạo điều kiện để vi khuẩn và virus tích tụ với mật độ cao. Việc vệ sinh môi trường không chỉ làm sạch bề mặt mà còn giúp giảm “tải lượng mầm bệnh” tồn tại trong không khí và trên các vật dụng tiếp xúc hàng ngày.

  • Khử khuẩn bề mặt, lau sạch tay nắm cửa, mặt bàn, điện thoại, điều khiển TV cùng công tắc đèn mỗi ngày bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp.
  • Thông gió phòng ở, mở cửa sổ thường xuyên hoặc sử dụng quạt hút để không khí lưu thông, giúp pha loãng nồng độ mầm bệnh.
  • Xử lý rác thải đúng cách; bỏ khăn giấy, khẩu trang vào thùng rác có nắp đậy kín, thu gom trong ngày để tránh lây lan.

4. Dấu hiệu nhận biết đã bị nhiễm bệnh

Diễn tiến bệnh, dấu hiệu nhận biết viêm phổi

4.1. Dấu hiệu thăm khám

Nếu bạn đã tiếp xúc gần với người mắc viêm phổi và trong vòng 3-7 ngày sau đó có xuất hiện những thay đổi bất thường, khả năng đã bị lây là điều cần được lưu ý. Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp chủ động thăm khám, điều trị kịp thời và hạn chế biến chứng. Các biểu hiện quan sát:

  • Cổ họng đau rát, ho khan, sau đó có đờm màu xanh, vàng hoặc đục.
  • Sốt cao trên 38,5°C, kèm ớn lạnh, rét run người, mệt mỏi và đau nhức cơ bắp.
  • Trong trường hợp nặng, còn xuất hiện thêm đau nhói ngực, tức ngực khi hít sâu hoặc khi ho, thở nhanh, hụt hơi ngay cả khi chỉ đi lại nhẹ hoặc nghỉ ngơi.

Cần Chú ý đặc biệt chú ý đến với người lớn tuổi nếu họ đột ngột lờ đờ, bỏ ăn, lú lẫn hoặc hạ thân nhiệt bất thường, dù chưa xuất hiện triệu chứng ho hay sốt rõ rệt, cần quan sát theo dõi sát sao và đưa đi khám kịp thời.

4.2. Thời gian ủ bệnh

Nguy cơ lây bệnh xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, nên cần nắm rõ thời gian ủ bệnh để chủ động phòng ngừa.

Thời gian ủ bệnh và tiến triển của bệnh là khác nhau ở mỗi tác nhân. Thông thường sẽ là

  • Giai đoạn ủ bệnh (1-3 ngày): Mầm bệnh nhân bản nhanh chóng. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường nhưng đã bắt đầu phát tán virus/ vi khuẩn qua giọt bắn hô hấp và các hạt khí dung lơ lửng.
  • Giai đoạn toàn phát: Đây là thời điểm nguy hiểm nhất. Ho nhiều, sốt cao và tăng tiết dịch hô hấp khiến khả năng lây lan đạt mức đỉnh điểm.
  • Giai đoạn hồi phục: Dù đã hạ sốt và cảm thấy đỡ mệt, các tác nhân gây bệnh vẫn còn tồn tại trong dịch tiết hô hấp vài ngày đến khoảng một tuần. Nếu không điều trị đủ liệu trình kháng sinh (trong trường hợp nhiễm vi khuẩn), mầm bệnh vẫn có nguy cơ lây sang các thành viên khác hoặc dễ tái phát bệnh.

5. Nhà có người viêm phổi nên làm gì?

5.1. Giảm triệu chứng và hỗ trợ phục hồi tại nhà

Infographic danh sách nhóm hổ trợ giảm ho, đau họng ho viêm phổi gây ra

Khi chăm sóc người mắc viêm phổi tại nhà, mục tiêu là làm loãng đờm, hạn chế ứ đọng dịch và giữ thể trạng ổn định để phổi hồi phục. Bên cạnh uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, những hành hoạt động dưới đây giúp hỗ trợ phục hồi tốt hơn:

  • Giữ ẩm đường thở: dùng máy tạo độ ẩm hoặc đặt chậu nước trong phòng giúp niêm mạc cổ họng và đường hô hấp không bị khô, dịch nhầy bớt đặc, dễ khạc ra ngoài. Cách này giúp giảm kích ứng, hạn chế ho và tạo môi trường thuận lợi cho phổi phục hồi.
  • Vỗ rung lồng ngực: Khum bàn tay, vỗ nhẹ vùng lưng (tránh cột sống) cho trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi. Kỹ thuật tạo rung chấn giúp đờm bong ra khỏi phế nang và được đẩy ra ngoài tốt hơn, cải thiện thông khí.
  • Tư thế nằm khoa học: Nằm ở tư thế nửa nằm nửa ngồi hoặc kê gối cao 30-45 độ. Tư thế này giúp phổi giãn nở tốt hơn, giảm ho về đêm và hỗ trợ thở dễ dàng hơn.
  • Dinh dưỡng và bù nước: Ưu tiên cháo, súp ấm, nước trái cây để dễ nuốt, dễ tiêu hóa, đồng thời bổ sung năng lượng. Uống nhiều nước ấm cũng giúp loãng đờm, hỗ trợ loại bỏ dịch tiết từ phổi.
  • Giảm ho an toàn: Ho là phản xạ cần thiết để tống đờm và mầm bệnh ra ngoài. Không tự ý dùng thuốc ức chế ho mạnh nếu chưa có chỉ định. Có thể giảm ho bằng mật ong, chanh hoặc các sản phẩm thảo dược hỗ trợ nhẹ nhàng hơn.
TPBVSK Thiên Môn Bổ Phổi Bình Đông

TPBVSK Thiên Môn Bổ Phổi Bình Đông

5.2. Theo dõi dấu hiệu bệnh lý

Infographic dấu hiệu ho do bệnh lý viêm phổi cần theo dõi kỹ

Khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu cảnh báo, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và đánh giá nguyên nhân kịp thời.

Viêm phổi có thể trở nặng nhanh chóng, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Một số trường hợp xuất hiện tình trạng “khó thở thầm lặng”, tức oxy trong máu giảm nhưng người mắc bệnh chưa cảm thấy mệt. Các dấu hiệu cảnh báo:

  • Thở gấp, khó thở nghiêm trọng, cánh mũi phập phồng, lồng ngực rút lõm khi hít vào. Nếu có máy đo SpO2, cảnh giác khi chỉ số dưới 94%.
  • Môi, đầu ngón tay hoặc da chuyển màu tím tái hoặc xanh nhạt, biểu hiện thiếu oxy.
  • Lơ mơ, ngủ gà, phản xạ chậm hoặc nói sảng, đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Sốt cao trên 39°C kéo dài, thuốc hạ sốt không hiệu quả, kèm rét run dữ dội hoặc co giật.

Khi có các dấu hiệu này, cần đưa người bệnh đến trung tâm y tế ngay để được xử trí kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

6. Tổng kết

Viêm phổi có lây không phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu xuất phát từ virus/ vi khuẩn truyền nhiễm, bệnh có khả năng lây qua giọt bắn, khí dung hoặc tiếp xúc bề mặt. Ngược lại, viêm phổi do sặc, hóa chất hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng sẽ không lây sang người khác.

Khi trong nhà có người bị viêm phổi, cần chủ động cách ly tương đối, mang khẩu trang khi tiếp xúc gần, không dùng chung đồ cá nhân và giữ phòng ở thông thoáng. Đồng thời, theo dõi sát các dấu hiệu như khó thở, tím tái hoặc rối loạn tri giác để đưa đi khám kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

TPBVSK Thiên Môn Bổ Phổi Bình Đông

TPBVSK Thiên Môn Bổ Phổi Bình Đông

Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Bạn nên thăm khám bác sĩ để được tư vấn chính xác về tình trạng sức khỏe của mình.

Chúng tôi cung cấp y học chính xác và đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính cập nhật và khách quan. Độc giả có thể tham khảo chính sách biên tập để xác nhận độ tin cậy của nội dung. Bài viết này dựa theo nguồn bên dưới:

  1. Bệnh viện Vinmec: https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/viem-phoi-la-gi-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-dieu-tri-vi
  2. Bệnh viện Vinmec: https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/co-che-lay-nhiem-cua-viem-phoi-vi
  3. Bệnh viện Tâm Anh: https://tamanhhospital.vn/viem-phoi-co-lay-khong/
  4. Bệnh viện Tâm Anh: https://tamanhhospital.vn/viem-phoi/
  5. Medlatec: https://medlatec.vn/tin-tuc/viem-phoi-la-gi-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-dieu-tri
  6. Medlatec: https://medlatec.vn/tin-tuc/viem-phoi-co-lay-khong-cach-phong-ngua
  7. Sức khỏe & Đời sống: https://suckhoedoisong.vn/viem-phoi-co-lay-khong-va-cach-phong-ngua-169230225101234.htm
  8. Sức khỏe & Đời sống: https://suckhoedoisong.vn/dau-hieu-nhan-biet-viem-phoi-169230310095679.htm
  9. Long Châu: https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/viem-phoi-co-lay-khong-cach-lay-va-phong-ngua-68345.html
  10. Long Châu: https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/viem-phoi-la-gi-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-dieu-tri-68346.html
  11. Dược Bình Đông: https://www.binhdong.vn/cam-nang-suc-khoe/cach-dieu-tri-viem-phoi/
  12. Dược Bình Đông: https://www.binhdong.vn/cam-nang-suc-khoe/thien-mon-bo-phoi/
  13. Mayo Clinic: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pneumonia/symptoms-causes/syc-20351088
  14. Mayo Clinic: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pneumonia/diagnosis-treatment/drc-20351093
  15. Cleveland Clinic: https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21951-pneumonia
  16. Cleveland Clinic: https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21951-is-pneumonia-contagious
  17. NHS: https://www.nhs.uk/conditions/pneumonia/
  18. NHS: https://www.nhs.uk/conditions/pneumonia/causes/
  19. Johns Hopkins Medicine: https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/pneumonia
  20. MedlinePlus: https://medlineplus.gov/pneumonia.html
  21. MedlinePlus: https://medlineplus.gov/ency/article/000145.htm
  22. CDC: https://www.cdc.gov/pneumonia/index.html
  23. CDC: https://www.cdc.gov/pneumonia/causes/index.html
  24. WHO: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/pneumonia
  25. Healthline: https://www.healthline.com/health/is-pneumonia-contagious
  26. WebMD: https://www.webmd.com/lung-health/is-pneumonia-contagious
Cập nhật gần nhất: Chủ Nhật, 19 Tháng 7, 2026
Chuyên mục:
Thẻ:
Thông tin nguồn tham khảo: Đang cập nhật

Lượt đánh giá: 

★★★★½ 4.6/5 (4 bình chọn)
Liên hệ với Dược Bình Đông để được tư vấn miễn phí
Nguyễn Thành Hiếu
Nguyễn Thành Hiếu

Ông Nguyễn Thành Hiếu - người sáng lập Dược Bình Đông, là truyền nhân đời thứ 3 của đại gia đình ông Nguyễn Văn Thơm và hiện đang phụ trách nhóm sản phẩm Phổi & Hô hấp của Dược Bình Đông.

Để lại bình luận

      Để lại lời nhắn

      Dược Bình Đông
      Logo

      Tư vấn miễn phí

      Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn các vấn đề sức khỏe mà bạn cần. Hãy để lại lời nhắn, chúng tôi sẽ phản hồi ngay!

      (Các thông tin cung cấp đều được bảo mật)
      Giỏ hàng